Sinh nhật và MBTI của 6 thành viên TWS?
TWS 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
TWS 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
TWS Thành viên
SHINYU (신유 / 신정환)
Ngày sinh 2003-11-07
DOHOON (도훈 / 김도훈)
Ngày sinh 2005-01-30
YOUNGJAE (영재 / 최영재)
Ngày sinh 2005-05-31
HANJIN (한진 / 한전)
Ngày sinh 2006-01-05
JIHOON (지훈 / 한지훈)
Ngày sinh 2006-03-28
KYUNGMIN (경민 / 이경민)
Ngày sinh 2007-10-02
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở TWS là INFJ và INTP. Thành viên có INFJ và INTP: DOHOON (도훈 / 김도훈), HANJIN (한진 / 한전), JIHOON (지훈 / 한지훈), KYUNGMIN (경민 / 이경민).
I vs E
- I100% (6 người)SHINYU (신유 / 신정환)DOHOON (도훈 / 김도훈)YOUNGJAE (영재 / 최영재)HANJIN (한진 / 한전)JIHOON (지훈 / 한지훈)KYUNGMIN (경민 / 이경민)
- E0% (0 người)없음
S vs N
- S17% (1 người)YOUNGJAE (영재 / 최영재)
- N83% (5 người)SHINYU (신유 / 신정환)DOHOON (도훈 / 김도훈)HANJIN (한진 / 한전)JIHOON (지훈 / 한지훈)KYUNGMIN (경민 / 이경민)
F vs T
- F50% (3 người)SHINYU (신유 / 신정환)HANJIN (한진 / 한전)JIHOON (지훈 / 한지훈)
- T50% (3 người)DOHOON (도훈 / 김도훈)YOUNGJAE (영재 / 최영재)KYUNGMIN (경민 / 이경민)
P vs J
- P50% (3 người)SHINYU (신유 / 신정환)DOHOON (도훈 / 김도훈)KYUNGMIN (경민 / 이경민)
- J50% (3 người)YOUNGJAE (영재 / 최영재)HANJIN (한진 / 한전)JIHOON (지훈 / 한지훈)
MBTI của thành viên
- SHINYU (신유 / 신정환)
MBTI: INFP
- DOHOON (도훈 / 김도훈)
MBTI: INTP
- YOUNGJAE (영재 / 최영재)
MBTI: ISTJ
- HANJIN (한진 / 한전)
MBTI: INFJ
- JIHOON (지훈 / 한지훈)
MBTI: INFJ
- KYUNGMIN (경민 / 이경민)
MBTI: INTP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của TWS
Thành viên lớn tuổi nhất
SHINYU (신유 / 신정환)Ngày sinh 2003-11-07Thành viên nhỏ tuổi nhất
KYUNGMIN (경민 / 이경민)Ngày sinh 2007-10-02Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- SHINYU (신유 / 신정환)Ngày sinh 2003-11-07
Sinh nhật gần đây
- KYUNGMIN (경민 / 이경민)Ngày sinh 2007-10-02
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên TWS?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
SHINYU (신유 / 신정환)
Ngày sinh 2003-11-07
Còn 13 ngày nữa
HANJIN (한진 / 한전)
Ngày sinh 2006-01-05
Còn 72 ngày nữa
DOHOON (도훈 / 김도훈)
Ngày sinh 2005-01-30
Còn 97 ngày nữa
JIHOON (지훈 / 한지훈)
Ngày sinh 2006-03-28
Còn 154 ngày nữa
YOUNGJAE (영재 / 최영재)
Ngày sinh 2005-05-31
Còn 218 ngày nữa
KYUNGMIN (경민 / 이경민)
Ngày sinh 2007-10-02
Còn 342 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng này (10)
- KYUNGMIN (경민 / 이경민)Ngày sinh 2007-10-02
Tháng sau (11)
- SHINYU (신유 / 신정환)Ngày sinh 2003-11-07
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 1. (2)
Tháng 1
2 thành viên- HANJIN (한진 / 한전)Ngày sinh 2006-01-05
- DOHOON (도훈 / 김도훈)Ngày sinh 2005-01-30
Tháng 3
1 thành viên- JIHOON (지훈 / 한지훈)Ngày sinh 2006-03-28
Tháng 5
1 thành viên- YOUNGJAE (영재 / 최영재)Ngày sinh 2005-05-31
Tháng 10
1 thành viên- KYUNGMIN (경민 / 이경민)Ngày sinh 2007-10-02
Tháng 11
1 thành viên- SHINYU (신유 / 신정환)Ngày sinh 2003-11-07
Album đã phát hành của TWS
Khám phá các album đã phát hành của TWS. Có 17 album và 50 bài hát được đăng ký.
싱글1 bài háthey! hey! (Chinese ver.)
TWS Ngày phát hành: 21 thg 9, 2026
싱글3 bài hátSODA SODA
TWS Ngày phát hành: 4 thg 8, 2026
싱글1 bài hátDream With Us
TWS Ngày phát hành: 11 thg 6, 2026
EP6 bài hátNO TRAGEDY
TWS Ngày phát hành: 27 thg 4, 2026
싱글2 bài hátYOU LIKE IT I LOVE IT
TWS, 24KGoldn Ngày phát hành: 23 thg 3, 2026
싱글1 bài hát다시 만난 오늘
TWS Ngày phát hành: 9 thg 2, 2026
EP6 bài hátplay hard
TWS Ngày phát hành: 13 thg 10, 2025
싱글1 bài hátKiss Kiss Shy Shy (Korean Ver.)
TWS Ngày phát hành: 22 thg 7, 2025
싱글3 bài hátNice to see you again
TWS Ngày phát hành: 30 thg 6, 2025
OST2 bài hát굿보이 OST Part.4
TWS Ngày phát hành: 22 thg 6, 2025

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
Geenius
5 members
NOMAD
5 members
Dragon Pony
4 members
ASC2NT
5 members

