Sinh nhật và MBTI của 7 thành viên NEXZ?
NEXZ 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
NEXZ 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
NEXZ Thành viên
SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)
Ngày sinh 2006-11-28
TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)
Ngày sinh 2006-01-19
YU (유우 / 토미야스 유우)
Ngày sinh 2005-04-27
HARU (하루 / 이노우에 하루)
Ngày sinh 2006-01-23
SO GEON (소건)
Ngày sinh 2006-09-13
HYUI (휴이 / 코모리 유우히)
Ngày sinh 2007-05-11
YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
Ngày sinh 2007-09-20
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở NEXZ là INFP. Thành viên có INFP: SO GEON (소건), HYUI (휴이 / 코모리 유우히).
I vs E
- I57% (4 người)SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)SO GEON (소건)HYUI (휴이 / 코모리 유우히)YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
- E43% (3 người)TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)YU (유우 / 토미야스 유우)HARU (하루 / 이노우에 하루)
S vs N
- S29% (2 người)SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)YU (유우 / 토미야스 유우)
- N71% (5 người)TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)HARU (하루 / 이노우에 하루)SO GEON (소건)HYUI (휴이 / 코모리 유우히)YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
F vs T
- F57% (4 người)TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)YU (유우 / 토미야스 유우)SO GEON (소건)HYUI (휴이 / 코모리 유우히)
- T43% (3 người)SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)HARU (하루 / 이노우에 하루)YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
P vs J
- P57% (4 người)YU (유우 / 토미야스 유우)SO GEON (소건)HYUI (휴이 / 코모리 유우히)YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
- J43% (3 người)SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)HARU (하루 / 이노우에 하루)
MBTI của thành viên
- SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)
MBTI: ISTJ
- TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)
MBTI: ENFJ
- YU (유우 / 토미야스 유우)
MBTI: ESFP
- HARU (하루 / 이노우에 하루)
MBTI: ENTJ
- SO GEON (소건)
MBTI: INFP
- HYUI (휴이 / 코모리 유우히)
MBTI: INFP
- YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
MBTI: INTP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của NEXZ
Thành viên lớn tuổi nhất
YU (유우 / 토미야스 유우)Ngày sinh 2005-04-27Thành viên nhỏ tuổi nhất
YUKI (유키 / 니시야마 유우키)Ngày sinh 2007-09-20Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)Ngày sinh 2006-11-28
Sinh nhật gần đây
- YUKI (유키 / 니시야마 유우키)Ngày sinh 2007-09-20
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên NEXZ?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)
Ngày sinh 2006-11-28
Còn 34 ngày nữa
TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)
Ngày sinh 2006-01-19
Còn 86 ngày nữa
HARU (하루 / 이노우에 하루)
Ngày sinh 2006-01-23
Còn 90 ngày nữa
YU (유우 / 토미야스 유우)
Ngày sinh 2005-04-27
Còn 184 ngày nữa
HYUI (휴이 / 코모리 유우히)
Ngày sinh 2007-05-11
Còn 198 ngày nữa
SO GEON (소건)
Ngày sinh 2006-09-13
Còn 323 ngày nữa
YUKI (유키 / 니시야마 유우키)
Ngày sinh 2007-09-20
Còn 330 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- SO GEON (소건)Ngày sinh 2006-09-13
- YUKI (유키 / 니시야마 유우키)Ngày sinh 2007-09-20
Tháng này (10)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng sau (11)
- SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)Ngày sinh 2006-11-28
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 1 và Tháng 9. (2)
Tháng 1
2 thành viên- TOMOYA (토모야 / 우에무라 토모야)Ngày sinh 2006-01-19
- HARU (하루 / 이노우에 하루)Ngày sinh 2006-01-23
Tháng 4
1 thành viên- YU (유우 / 토미야스 유우)Ngày sinh 2005-04-27
Tháng 5
1 thành viên- HYUI (휴이 / 코모리 유우히)Ngày sinh 2007-05-11
Tháng 9
2 thành viên- SO GEON (소건)Ngày sinh 2006-09-13
- YUKI (유키 / 니시야마 유우키)Ngày sinh 2007-09-20
Tháng 11
1 thành viên- SEITA (세이타 / 카와시마 세이타)Ngày sinh 2006-11-28
Album đã phát hành của NEXZ
Khám phá các album đã phát hành của NEXZ. Có 16 album và 48 bài hát được đăng ký.
EP6 bài hátSAUCIN’
NEXZ Ngày phát hành: 24 thg 8, 2026
EP5 bài hátHellmate
NEXZ Ngày phát hành: 17 thg 6, 2026
싱글1 bài hátMmchk (Japanese Ver.)
NEXZ Ngày phát hành: 8 thg 6, 2026
싱글1 bài hátHands up, Yo!
NEXZ Ngày phát hành: 1 thg 6, 2026
싱글3 bài hátMmchk
NEXZ Ngày phát hành: 27 thg 4, 2026
싱글1 bài hátBeat-Boxer (English Version)
NEXZ Ngày phát hành: 31 thg 10, 2025
EP5 bài hátBeat-Boxer
NEXZ Ngày phát hành: 27 thg 10, 2025
EP6 bài hátOne Bite
NEXZ Ngày phát hành: 16 thg 7, 2025
싱글1 bài hátSimmer (Japanese Ver.)
NEXZ Ngày phát hành: 28 thg 6, 2025
EP5 bài hátO-RLY?
NEXZ Ngày phát hành: 28 thg 4, 2025

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
APEX
5 members
NOMAD
5 members
BABYMONSTER
7 members
Dragon Pony
4 members