Sinh nhật và MBTI của 13 thành viên SEVENTEEN?
SEVENTEEN 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
SEVENTEEN 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
SEVENTEEN Thành viên
S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)
Ngày sinh 1995-08-08
JEONGHAN (정한 / 윤정한)
Ngày sinh 1995-10-04
JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)
Ngày sinh 1995-12-30
JUN (준 / 원쥔후이)
Ngày sinh 1996-06-10
HOSHI (호시 / 권순영)
Ngày sinh 1996-06-15
WONWOO (원우 / 전원우)
Ngày sinh 1996-07-17
WOOZI (우지 / 이지훈)
Ngày sinh 1996-11-22
THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)
Ngày sinh 1997-11-07
MINGYU (민규 / 김민규)
Ngày sinh 1997-04-06
DK (도겸 / 이석민)
Ngày sinh 1997-02-18
SEUNGKWAN (승관 / 부승관)
Ngày sinh 1998-01-16
VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))
Ngày sinh 1998-02-18
DINO (디노 / 이찬)
Ngày sinh 1999-02-11
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở SEVENTEEN là INFJ. Thành viên có INFJ: WONWOO (원우 / 전원우), WOOZI (우지 / 이지훈), THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오), DINO (디노 / 이찬).
I vs E
- I64% (9 người)S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)JEONGHAN (정한 / 윤정한)HOSHI (호시 / 권순영)WONWOO (원우 / 전원우)WOOZI (우지 / 이지훈)THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)DK (도겸 / 이석민)VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))DINO (디노 / 이찬)
- E36% (5 người)JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)JUN (준 / 원쥔후이)MINGYU (민규 / 김민규)SEUNGKWAN (승관 / 부승관)DINO (디노 / 이찬)
S vs N
- S29% (4 người)JEONGHAN (정한 / 윤정한)JUN (준 / 원쥔후이)DK (도겸 / 이석민)VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))
- N71% (10 người)S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)HOSHI (호시 / 권순영)WONWOO (원우 / 전원우)WOOZI (우지 / 이지훈)THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)MINGYU (민규 / 김민규)SEUNGKWAN (승관 / 부승관)DINO (디노 / 이찬)
F vs T
- F93% (13 người)S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)JEONGHAN (정한 / 윤정한)JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)JUN (준 / 원쥔후이)HOSHI (호시 / 권순영)WONWOO (원우 / 전원우)WOOZI (우지 / 이지훈)THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)MINGYU (민규 / 김민규)DK (도겸 / 이석민)SEUNGKWAN (승관 / 부승관)DINO (디노 / 이찬)
- T7% (1 người)VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))
P vs J
- P36% (5 người)S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)JUN (준 / 원쥔후이)HOSHI (호시 / 권순영)SEUNGKWAN (승관 / 부승관)VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))
- J64% (9 người)JEONGHAN (정한 / 윤정한)JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)WONWOO (원우 / 전원우)WOOZI (우지 / 이지훈)THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)MINGYU (민규 / 김민규)DK (도겸 / 이석민)DINO (디노 / 이찬)
MBTI của thành viên
- S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)
MBTI: INFP
- JEONGHAN (정한 / 윤정한)
MBTI: ISFJ
- JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)
MBTI: ENFJ
- JUN (준 / 원쥔후이)
MBTI: ESFP
- HOSHI (호시 / 권순영)
MBTI: INFP
- WONWOO (원우 / 전원우)
MBTI: INFJ
- WOOZI (우지 / 이지훈)
MBTI: INFJ
- THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)
MBTI: INFJ
- MINGYU (민규 / 김민규)
MBTI: ENFJ
- DK (도겸 / 이석민)
MBTI: ISFJ
- SEUNGKWAN (승관 / 부승관)
MBTI: ENFP
- VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))
MBTI: ISTP
- DINO (디노 / 이찬)
MBTI: ENFJ và INFJ
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của SEVENTEEN
Thành viên lớn tuổi nhất
S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)Ngày sinh 1995-08-08Thành viên nhỏ tuổi nhất
DINO (디노 / 이찬)Ngày sinh 1999-02-11Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)Ngày sinh 1997-11-07
Sinh nhật gần đây
- JEONGHAN (정한 / 윤정한)Ngày sinh 1995-10-04
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên SEVENTEEN?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)
Ngày sinh 1997-11-07
Còn 13 ngày nữa
WOOZI (우지 / 이지훈)
Ngày sinh 1996-11-22
Còn 28 ngày nữa
JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)
Ngày sinh 1995-12-30
Còn 66 ngày nữa
SEUNGKWAN (승관 / 부승관)
Ngày sinh 1998-01-16
Còn 83 ngày nữa
DINO (디노 / 이찬)
Ngày sinh 1999-02-11
Còn 109 ngày nữa
DK (도겸 / 이석민)
Ngày sinh 1997-02-18
Còn 116 ngày nữa
VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))
Ngày sinh 1998-02-18
Còn 116 ngày nữa
MINGYU (민규 / 김민규)
Ngày sinh 1997-04-06
Còn 163 ngày nữa
JUN (준 / 원쥔후이)
Ngày sinh 1996-06-10
Còn 228 ngày nữa
HOSHI (호시 / 권순영)
Ngày sinh 1996-06-15
Còn 233 ngày nữa
WONWOO (원우 / 전원우)
Ngày sinh 1996-07-17
Còn 265 ngày nữa
S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)
Ngày sinh 1995-08-08
Còn 287 ngày nữa
JEONGHAN (정한 / 윤정한)
Ngày sinh 1995-10-04
Còn 344 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng này (10)
- JEONGHAN (정한 / 윤정한)Ngày sinh 1995-10-04
Tháng sau (11)
- THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)Ngày sinh 1997-11-07
- WOOZI (우지 / 이지훈)Ngày sinh 1996-11-22
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 2. (3)
Tháng 1
1 thành viên- SEUNGKWAN (승관 / 부승관)Ngày sinh 1998-01-16
Tháng 2
3 thành viên- DINO (디노 / 이찬)Ngày sinh 1999-02-11
- DK (도겸 / 이석민)Ngày sinh 1997-02-18
- VERNON (버논 / 최한솔(한솔 버논 최))Ngày sinh 1998-02-18
Tháng 4
1 thành viên- MINGYU (민규 / 김민규)Ngày sinh 1997-04-06
Tháng 6
2 thành viên- JUN (준 / 원쥔후이)Ngày sinh 1996-06-10
- HOSHI (호시 / 권순영)Ngày sinh 1996-06-15
Tháng 7
1 thành viên- WONWOO (원우 / 전원우)Ngày sinh 1996-07-17
Tháng 8
1 thành viên- S.COUPS (에스쿱스 / 최승철)Ngày sinh 1995-08-08
Tháng 10
1 thành viên- JEONGHAN (정한 / 윤정한)Ngày sinh 1995-10-04
Tháng 11
2 thành viên- THE 8 (디에잇 / 쉬밍하오)Ngày sinh 1997-11-07
- WOOZI (우지 / 이지훈)Ngày sinh 1996-11-22
Tháng 12
1 thành viên- JOSHUA (조슈아 / 조슈아 지수 홍)Ngày sinh 1995-12-30
Album đã phát hành của SEVENTEEN
Khám phá các album đã phát hành của SEVENTEEN. Có 55 album và 297 bài hát được đăng ký.
싱글1 bài hátTiny Light
SEVENTEEN Ngày phát hành: 27 thg 2, 2026
싱글3 bài hátLove Is Gone (with JOSHUA of SEVENTEEN and Dylan Matthew)
Slander, SEVENTEEN, Dylan Matthew, 조슈아 Ngày phát hành: 15 thg 8, 2025
싱글2 bài hátLove Is Gone (with JOSHUA of SEVENTEEN)
Slander, SEVENTEEN, 조슈아 Ngày phát hành: 25 thg 7, 2025
싱글1 bài hátWhere love passed
SEVENTEEN Ngày phát hành: 14 thg 7, 2025
싱글1 bài hátTil My Fingers Bleed (with DINO, Duckwrth & Telle)
SEVENTEEN, Duckwrth, The Word Alive, EWC Ngày phát hành: 30 thg 6, 2025
정규17 bài hátHAPPY BURSTDAY
SEVENTEEN Ngày phát hành: 26 thg 5, 2025
싱글3 bài hátShohikigen
SEVENTEEN Ngày phát hành: 27 thg 11, 2024
싱글1 bài hátShohikigen
SEVENTEEN Ngày phát hành: 11 thg 11, 2024
싱글1 bài hátLOVE, MONEY, FAME (feat. DJ Khaled) (Kenia OS Remix)
SEVENTEEN, Kenia Os Ngày phát hành: 8 thg 11, 2024
싱글1 bài hátLOVE, MONEY, FAME (feat. DJ Khaled) (Timbaland Remix)
SEVENTEEN, Timbaland Ngày phát hành: 1 thg 11, 2024
