Sinh nhật và MBTI của 8 thành viên CUTIE STREET?
CUTIE STREET 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
CUTIE STREET 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
CUTIE STREET Thành viên
FURUSAWA RISA (후루사와 리사)
Ngày sinh 2000-11-08
SANO AIKA (사노 아이카)
Ngày sinh 2000-11-26
ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)
Ngày sinh 2001-11-11
MASUDA AYANO (마스다 아야노)
Ngày sinh 2003-05-26
KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)
Ngày sinh 2002-04-22
UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)
Ngày sinh 2004-09-13
MANABE NAGISA (마나베 나기사)
Ngày sinh 2004-06-28
SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
Ngày sinh 2006-01-29
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở CUTIE STREET là INFP. Thành viên có INFP: FURUSAWA RISA (후루사와 리사), ITAKURA KANA (이타쿠라 카나).
I vs E
- I75% (6 người)FURUSAWA RISA (후루사와 리사)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)MASUDA AYANO (마스다 아야노)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)MANABE NAGISA (마나베 나기사)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
- E25% (2 người)SANO AIKA (사노 아이카)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)
S vs N
- S38% (3 người)SANO AIKA (사노 아이카)MASUDA AYANO (마스다 아야노)MANABE NAGISA (마나베 나기사)
- N63% (5 người)FURUSAWA RISA (후루사와 리사)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
F vs T
- F88% (7 người)FURUSAWA RISA (후루사와 리사)SANO AIKA (사노 아이카)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)MASUDA AYANO (마스다 아야노)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)MANABE NAGISA (마나베 나기사)
- T13% (1 người)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
P vs J
- P63% (5 người)FURUSAWA RISA (후루사와 리사)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)MASUDA AYANO (마스다 아야노)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
- J38% (3 người)SANO AIKA (사노 아이카)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)MANABE NAGISA (마나베 나기사)
MBTI của thành viên
- FURUSAWA RISA (후루사와 리사)
MBTI: INFP
- SANO AIKA (사노 아이카)
MBTI: ESFJ
- ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)
MBTI: INFP
- MASUDA AYANO (마스다 아야노)
MBTI: ISFP
- KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)
MBTI: INFJ
- UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)
MBTI: ENFP
- MANABE NAGISA (마나베 나기사)
MBTI: ISFJ
- SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
MBTI: INTP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của CUTIE STREET
Thành viên lớn tuổi nhất
FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08Thành viên nhỏ tuổi nhất
SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)Ngày sinh 2006-01-29Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08
Sinh nhật gần đây
- UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)Ngày sinh 2004-09-13
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên CUTIE STREET?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
FURUSAWA RISA (후루사와 리사)
Ngày sinh 2000-11-08
Còn 14 ngày nữa
ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)
Ngày sinh 2001-11-11
Còn 17 ngày nữa
SANO AIKA (사노 아이카)
Ngày sinh 2000-11-26
Còn 32 ngày nữa
SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
Ngày sinh 2006-01-29
Còn 96 ngày nữa
KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)
Ngày sinh 2002-04-22
Còn 179 ngày nữa
MASUDA AYANO (마스다 아야노)
Ngày sinh 2003-05-26
Còn 213 ngày nữa
MANABE NAGISA (마나베 나기사)
Ngày sinh 2004-06-28
Còn 246 ngày nữa
UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)
Ngày sinh 2004-09-13
Còn 323 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)Ngày sinh 2004-09-13
Tháng này (10)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng sau (11)
- FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08
- ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)Ngày sinh 2001-11-11
- SANO AIKA (사노 아이카)Ngày sinh 2000-11-26
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 11. (3)
Tháng 1
1 thành viên- SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)Ngày sinh 2006-01-29
Tháng 4
1 thành viên- KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)Ngày sinh 2002-04-22
Tháng 5
1 thành viên- MASUDA AYANO (마스다 아야노)Ngày sinh 2003-05-26
Tháng 6
1 thành viên- MANABE NAGISA (마나베 나기사)Ngày sinh 2004-06-28
Tháng 9
1 thành viên- UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)Ngày sinh 2004-09-13
Tháng 11
3 thành viên- FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08
- ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)Ngày sinh 2001-11-11
- SANO AIKA (사노 아이카)Ngày sinh 2000-11-26
Album đã phát hành của CUTIE STREET
Khám phá các album đã phát hành của CUTIE STREET. Có 29 album và 65 bài hát được đăng ký.
정규2 bài hátTime for a Treat!
CUTIE STREET Ngày phát hành: 23 thg 9, 2026
정규2 bài hátTop of the top
CUTIE STREET Ngày phát hành: 25 thg 8, 2026
싱글1 bài hát큐스토의 노래
CUTIE STREET Ngày phát hành: 26 thg 7, 2026
싱글2 bài hátError404♡
CUTIE STREET Ngày phát hành: 10 thg 7, 2026
정규2 bài hátHOMEMAKU-RHYTHM
CUTIE STREET Ngày phát hành: 17 thg 6, 2026
싱글1 bài hát프리큐큐
CUTIE STREET Ngày phát hành: 6 thg 6, 2026
정규7 bài hátCUTIE SPHERE / Very Nice
CUTIE STREET Ngày phát hành: 27 thg 5, 2026
싱글1 bài hátCUTIE SPHERE (TV size)
CUTIE STREET Ngày phát hành: 15 thg 5, 2026
싱글1 bài hátI Amai Me Mind
CUTIE STREET Ngày phát hành: 21 thg 4, 2026
싱글1 bài hátCrush on you
CUTIE STREET Ngày phát hành: 21 thg 4, 2026

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
Badvillain
7 members
ViV
5 members
Geenius
5 members
MADEIN
6 members