Sinh nhật và MBTI của 8 thành viên CUTIE STREET?

CUTIE STREET 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
821

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về CUTIE STREET

Ngày debut 4 tháng 8, 2024

Đã 812 ngày kể từ debut

Còn 283 ngày nữa đến kỷ niệm 3 năm

Độ tuổi trung bình 23,1 tuổi

8 thành viên

CUTIE STREET 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

CUTIE STREET Thành viên

Phân bố MBTI

MBTI phổ biến nhất ở CUTIE STREET là INFP. Thành viên có INFP: FURUSAWA RISA (후루사와 리사), ITAKURA KANA (이타쿠라 카나).

I vs E

  • I75% (6 người)
    FURUSAWA RISA (후루사와 리사)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)MASUDA AYANO (마스다 아야노)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)MANABE NAGISA (마나베 나기사)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
  • E25% (2 người)
    SANO AIKA (사노 아이카)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)

S vs N

  • S38% (3 người)
    SANO AIKA (사노 아이카)MASUDA AYANO (마스다 아야노)MANABE NAGISA (마나베 나기사)
  • N63% (5 người)
    FURUSAWA RISA (후루사와 리사)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)

F vs T

  • F88% (7 người)
    FURUSAWA RISA (후루사와 리사)SANO AIKA (사노 아이카)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)MASUDA AYANO (마스다 아야노)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)MANABE NAGISA (마나베 나기사)
  • T13% (1 người)
    SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)

P vs J

  • P63% (5 người)
    FURUSAWA RISA (후루사와 리사)ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)MASUDA AYANO (마스다 아야노)UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)
  • J38% (3 người)
    SANO AIKA (사노 아이카)KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)MANABE NAGISA (마나베 나기사)

MBTI của thành viên

  • FURUSAWA RISA (후루사와 리사)

    MBTI: INFP

  • SANO AIKA (사노 아이카)

    MBTI: ESFJ

  • ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)

    MBTI: INFP

  • MASUDA AYANO (마스다 아야노)

    MBTI: ISFP

  • KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)

    MBTI: INFJ

  • UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)

    MBTI: ENFP

  • MANABE NAGISA (마나베 나기사)

    MBTI: ISFJ

  • SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)

    MBTI: INTP

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của CUTIE STREET

Thành viên lớn tuổi nhất

FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08

Thành viên nhỏ tuổi nhất

SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)Ngày sinh 2006-01-29

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08

Sinh nhật gần đây

  • UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)Ngày sinh 2004-09-13

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên CUTIE STREET?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

  • UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)Ngày sinh 2004-09-13

Tháng này (10)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Tháng sau (11)

  • FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08
  • ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)Ngày sinh 2001-11-11
  • SANO AIKA (사노 아이카)Ngày sinh 2000-11-26

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 11. (3)

Tháng 1

1 thành viên
  • SAKURABA HARUKA (사쿠라바 하루카)Ngày sinh 2006-01-29

Tháng 4

1 thành viên
  • KAWAMOTO EMIRU (카와모토 에미루)Ngày sinh 2002-04-22

Tháng 5

1 thành viên
  • MASUDA AYANO (마스다 아야노)Ngày sinh 2003-05-26

Tháng 6

1 thành viên
  • MANABE NAGISA (마나베 나기사)Ngày sinh 2004-06-28

Tháng 9

1 thành viên
  • UMEDA MIYU (우메다 미유 / 우콘 미유)Ngày sinh 2004-09-13

Tháng 11

3 thành viên
  • FURUSAWA RISA (후루사와 리사)Ngày sinh 2000-11-08
  • ITAKURA KANA (이타쿠라 카나)Ngày sinh 2001-11-11
  • SANO AIKA (사노 아이카)Ngày sinh 2000-11-26

Album đã phát hành của CUTIE STREET

Khám phá các album đã phát hành của CUTIE STREET. Có 29 album và 65 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year