Sinh nhật và MBTI của 8 thành viên ATEEZ?
ATEEZ 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
ATEEZ 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
ATEEZ Thành viên
JONGHO (종호 / 최종호)
Ngày sinh 2000-10-12
HONGJOONG (홍중 / 김홍중)
Ngày sinh 1998-11-07
SEONGHWA (성화 / 박성화)
Ngày sinh 1998-04-03
YUNHO (윤호 / 정윤호)
Ngày sinh 1999-03-23
YEOSANG (여상 / 강여상)
Ngày sinh 1999-06-15
SAN (산 / 최산)
Ngày sinh 1999-07-10
MINGI (민기 / 송민기)
Ngày sinh 1999-08-09
WOOYOUNG (우영 / 정우영)
Ngày sinh 1999-11-26
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở ATEEZ là ENFJ và INFP. Thành viên có ENFJ và INFP: HONGJOONG (홍중 / 김홍중), SEONGHWA (성화 / 박성화), YUNHO (윤호 / 정윤호), SAN (산 / 최산).
I vs E
- I63% (5 người)JONGHO (종호 / 최종호)HONGJOONG (홍중 / 김홍중)YEOSANG (여상 / 강여상)SAN (산 / 최산)WOOYOUNG (우영 / 정우영)
- E38% (3 người)SEONGHWA (성화 / 박성화)YUNHO (윤호 / 정윤호)MINGI (민기 / 송민기)
S vs N
- S38% (3 người)JONGHO (종호 / 최종호)YEOSANG (여상 / 강여상)WOOYOUNG (우영 / 정우영)
- N63% (5 người)HONGJOONG (홍중 / 김홍중)SEONGHWA (성화 / 박성화)YUNHO (윤호 / 정윤호)SAN (산 / 최산)MINGI (민기 / 송민기)
F vs T
- F75% (6 người)JONGHO (종호 / 최종호)HONGJOONG (홍중 / 김홍중)SEONGHWA (성화 / 박성화)YUNHO (윤호 / 정윤호)YEOSANG (여상 / 강여상)SAN (산 / 최산)
- T25% (2 người)MINGI (민기 / 송민기)WOOYOUNG (우영 / 정우영)
P vs J
- P50% (4 người)JONGHO (종호 / 최종호)HONGJOONG (홍중 / 김홍중)SAN (산 / 최산)MINGI (민기 / 송민기)
- J50% (4 người)SEONGHWA (성화 / 박성화)YUNHO (윤호 / 정윤호)YEOSANG (여상 / 강여상)WOOYOUNG (우영 / 정우영)
MBTI của thành viên
- JONGHO (종호 / 최종호)
MBTI: ISFP
- HONGJOONG (홍중 / 김홍중)
MBTI: INFP
- SEONGHWA (성화 / 박성화)
MBTI: ENFJ
- YUNHO (윤호 / 정윤호)
MBTI: ENFJ
- YEOSANG (여상 / 강여상)
MBTI: ISFJ
- SAN (산 / 최산)
MBTI: INFP
- MINGI (민기 / 송민기)
MBTI: ENTP
- WOOYOUNG (우영 / 정우영)
MBTI: ISTJ
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của ATEEZ
Thành viên lớn tuổi nhất
SEONGHWA (성화 / 박성화)Ngày sinh 1998-04-03Thành viên nhỏ tuổi nhất
JONGHO (종호 / 최종호)Ngày sinh 2000-10-12Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- WOOYOUNG (우영 / 정우영)Ngày sinh 1999-11-26
Sinh nhật gần đây
- HONGJOONG (홍중 / 김홍중)Ngày sinh 1998-11-07
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên ATEEZ?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
WOOYOUNG (우영 / 정우영)
Ngày sinh 1999-11-26
Còn 17 ngày nữa
YUNHO (윤호 / 정윤호)
Ngày sinh 1999-03-23
Còn 134 ngày nữa
SEONGHWA (성화 / 박성화)
Ngày sinh 1998-04-03
Còn 145 ngày nữa
YEOSANG (여상 / 강여상)
Ngày sinh 1999-06-15
Còn 218 ngày nữa
SAN (산 / 최산)
Ngày sinh 1999-07-10
Còn 243 ngày nữa
MINGI (민기 / 송민기)
Ngày sinh 1999-08-09
Còn 273 ngày nữa
JONGHO (종호 / 최종호)
Ngày sinh 2000-10-12
Còn 337 ngày nữa
HONGJOONG (홍중 / 김홍중)
Ngày sinh 1998-11-07
Còn 363 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (10)
- JONGHO (종호 / 최종호)Ngày sinh 2000-10-12
Tháng này (11)
- HONGJOONG (홍중 / 김홍중)Ngày sinh 1998-11-07
- WOOYOUNG (우영 / 정우영)Ngày sinh 1999-11-26
Tháng sau (12)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 11. (2)
Tháng 3
1 thành viên- YUNHO (윤호 / 정윤호)Ngày sinh 1999-03-23
Tháng 4
1 thành viên- SEONGHWA (성화 / 박성화)Ngày sinh 1998-04-03
Tháng 6
1 thành viên- YEOSANG (여상 / 강여상)Ngày sinh 1999-06-15
Tháng 7
1 thành viên- SAN (산 / 최산)Ngày sinh 1999-07-10
Tháng 8
1 thành viên- MINGI (민기 / 송민기)Ngày sinh 1999-08-09
Tháng 10
1 thành viên- JONGHO (종호 / 최종호)Ngày sinh 2000-10-12
Tháng 11
2 thành viên- HONGJOONG (홍중 / 김홍중)Ngày sinh 1998-11-07
- WOOYOUNG (우영 / 정우영)Ngày sinh 1999-11-26
Album đã phát hành của ATEEZ
Khám phá các album đã phát hành của ATEEZ. Có 58 album và 1 bài hát được đăng ký.
싱글1 bài hátDrip
ATEEZ Ngày phát hành: 23 thg 10, 2026
정규0 bài hátBAD (Japanese Ver.)
ATEEZ Ngày phát hành: 29 thg 7, 2026
싱글0 bài hátBAD (Ofenbach Ver.)
ATEEZ Ngày phát hành: 6 thg 7, 2026
싱글0 bài hátBAD (James Carter Ver.)
ATEEZ Ngày phát hành: 2 thg 7, 2026
싱글0 bài hátBAD (Steve Aoki Ver.)
ATEEZ Ngày phát hành: 30 thg 6, 2026
싱글0 bài hátBAD (Remix)
ATEEZ Ngày phát hành: 29 thg 6, 2026
EP0 bài hátGOLDEN HOUR : Part.5
ATEEZ Ngày phát hành: 26 thg 6, 2026
싱글0 bài hátAdrenaline (Remix)
ATEEZ Ngày phát hành: 9 thg 2, 2026
EP0 bài hátGOLDEN HOUR : Part.4
ATEEZ Ngày phát hành: 6 thg 2, 2026
OST0 bài hát씰룩(SEALOOK)2 OST
ATEEZ, 씰룩(Sealook) Ngày phát hành: 9 thg 1, 2026











