Sinh nhật và MBTI của 7 thành viên LUN8?
LUN8 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
LUN8 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
LUN8 Thành viên
Jun Woo (준우 / 심준우)
Ngày sinh 2003-09-21
DOHYUN (도현 / 박도현)
Ngày sinh 2003-10-23
JinSu (진수 / 박진수)
Ngày sinh 2003-02-05
Yuma (유우마 / 엔도 유우마)
Ngày sinh 1999-11-21
Chael (카엘 / 임준엽)
Ngày sinh 2001-12-07
Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)
Ngày sinh 2003-08-05
Ian (이안 / 노성철)
Ngày sinh 2003-12-11
Cựu thành viên
Ji Eun Ho (지은호 / 이상민)
Ngày sinh 2005-05-21
Eun Seop (은섭 / 김은섭)
Ngày sinh 2006-06-18
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở LUN8 là ENFP. Thành viên có ENFP: Chael (카엘 / 임준엽), Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마).
I vs E
- I38% (3 người)DOHYUN (도현 / 박도현)Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ian (이안 / 노성철)
- E63% (5 người)Jun Woo (준우 / 심준우)JinSu (진수 / 박진수)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ian (이안 / 노성철)
S vs N
- S38% (3 người)Jun Woo (준우 / 심준우)Ian (이안 / 노성철)
- N63% (5 người)DOHYUN (도현 / 박도현)JinSu (진수 / 박진수)Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)
F vs T
- F63% (5 người)Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ian (이안 / 노성철)
- T38% (3 người)Jun Woo (준우 / 심준우)DOHYUN (도현 / 박도현)JinSu (진수 / 박진수)
P vs J
- P50% (4 người)Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ian (이안 / 노성철)
- J50% (4 người)Jun Woo (준우 / 심준우)DOHYUN (도현 / 박도현)JinSu (진수 / 박진수)Ian (이안 / 노성철)
MBTI của thành viên
- Jun Woo (준우 / 심준우)
MBTI: ESTJ
- DOHYUN (도현 / 박도현)
MBTI: INTJ
- JinSu (진수 / 박진수)
MBTI: ENTJ
- Yuma (유우마 / 엔도 유우마)
MBTI: INFP
- Chael (카엘 / 임준엽)
MBTI: ENFP
- Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)
MBTI: ENFP
- Ian (이안 / 노성철)
MBTI: ESFJ và ISFP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của LUN8
Thành viên lớn tuổi nhất
Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21Thành viên nhỏ tuổi nhất
Ian (이안 / 노성철)Ngày sinh 2003-12-11Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21
Sinh nhật gần đây
- DOHYUN (도현 / 박도현)Ngày sinh 2003-10-23
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên LUN8?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
Yuma (유우마 / 엔도 유우마)
Ngày sinh 1999-11-21
Còn 27 ngày nữa
Chael (카엘 / 임준엽)
Ngày sinh 2001-12-07
Còn 43 ngày nữa
Ian (이안 / 노성철)
Ngày sinh 2003-12-11
Còn 47 ngày nữa
JinSu (진수 / 박진수)
Ngày sinh 2003-02-05
Còn 103 ngày nữa
Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)
Ngày sinh 2003-08-05
Còn 284 ngày nữa
Jun Woo (준우 / 심준우)
Ngày sinh 2003-09-21
Còn 331 ngày nữa
DOHYUN (도현 / 박도현)
Ngày sinh 2003-10-23
Còn 363 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- Jun Woo (준우 / 심준우)Ngày sinh 2003-09-21
Tháng này (10)
- DOHYUN (도현 / 박도현)Ngày sinh 2003-10-23
Tháng sau (11)
- Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 12. (2)
Tháng 2
1 thành viên- JinSu (진수 / 박진수)Ngày sinh 2003-02-05
Tháng 8
1 thành viên- Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ngày sinh 2003-08-05
Tháng 9
1 thành viên- Jun Woo (준우 / 심준우)Ngày sinh 2003-09-21
Tháng 10
1 thành viên- DOHYUN (도현 / 박도현)Ngày sinh 2003-10-23
Tháng 11
1 thành viên- Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21
Tháng 12
2 thành viên- Chael (카엘 / 임준엽)Ngày sinh 2001-12-07
- Ian (이안 / 노성철)Ngày sinh 2003-12-11
Album đã phát hành của LUN8
Khám phá các album đã phát hành của LUN8. Có 16 album và 52 bài hát được đăng ký.
EP4 bài hátOff the Grid
LUN8 Ngày phát hành: 22 thg 7, 2026
싱글3 bài hátLOST
LUN8 Ngày phát hành: 17 thg 9, 2025
정규11 bài hátElevation
LUN8 Ngày phát hành: 27 thg 8, 2025
싱글1 bài hátRiding High
LUN8 Ngày phát hành: 20 thg 8, 2025
싱글1 bài hátWE JUST
LUN8 Ngày phát hành: 20 thg 8, 2025
싱글1 bài hátMOTLEY CREW
LUN8 Ngày phát hành: 13 thg 8, 2025
싱글1 bài hát나비
LUN8 Ngày phát hành: 19 thg 2, 2025
정규5 bài hátTogether Forever
LUN8 Ngày phát hành: 18 thg 12, 2024
싱글1 bài hátWeʼre Not Alone
LUN8 Ngày phát hành: 11 thg 12, 2024
싱글1 bài hátTogether Forever
LUN8 Ngày phát hành: 9 thg 11, 2024

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
BOYNEXTDOOR
6 members
tripleS
24 members
ADYA
5 members
Hi-Fi Un!corn
5 members