Sinh nhật và MBTI của 7 thành viên LUN8?

LUN8 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
472

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về LUN8

Ngày debut 15 tháng 6, 2023

Đã 1228 ngày kể từ debut

Còn 233 ngày nữa đến kỷ niệm 4 năm

Độ tuổi trung bình 23,4 tuổi

7 thành viên

LUN8 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

LUN8 Thành viên

Cựu thành viên

Phân bố MBTI

MBTI phổ biến nhất ở LUN8 là ENFP. Thành viên có ENFP: Chael (카엘 / 임준엽), Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마).

I vs E

  • I38% (3 người)
    DOHYUN (도현 / 박도현)Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ian (이안 / 노성철)
  • E63% (5 người)
    Jun Woo (준우 / 심준우)JinSu (진수 / 박진수)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ian (이안 / 노성철)

S vs N

  • S38% (3 người)
    Jun Woo (준우 / 심준우)Ian (이안 / 노성철)
  • N63% (5 người)
    DOHYUN (도현 / 박도현)JinSu (진수 / 박진수)Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)

F vs T

  • F63% (5 người)
    Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ian (이안 / 노성철)
  • T38% (3 người)
    Jun Woo (준우 / 심준우)DOHYUN (도현 / 박도현)JinSu (진수 / 박진수)

P vs J

  • P50% (4 người)
    Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Chael (카엘 / 임준엽)Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ian (이안 / 노성철)
  • J50% (4 người)
    Jun Woo (준우 / 심준우)DOHYUN (도현 / 박도현)JinSu (진수 / 박진수)Ian (이안 / 노성철)

MBTI của thành viên

  • Jun Woo (준우 / 심준우)

    MBTI: ESTJ

  • DOHYUN (도현 / 박도현)

    MBTI: INTJ

  • JinSu (진수 / 박진수)

    MBTI: ENTJ

  • Yuma (유우마 / 엔도 유우마)

    MBTI: INFP

  • Chael (카엘 / 임준엽)

    MBTI: ENFP

  • Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)

    MBTI: ENFP

  • Ian (이안 / 노성철)

    MBTI: ESFJ và ISFP

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của LUN8

Thành viên lớn tuổi nhất

Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21

Thành viên nhỏ tuổi nhất

Ian (이안 / 노성철)Ngày sinh 2003-12-11

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21

Sinh nhật gần đây

  • DOHYUN (도현 / 박도현)Ngày sinh 2003-10-23

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên LUN8?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

  • Jun Woo (준우 / 심준우)Ngày sinh 2003-09-21

Tháng này (10)

  • DOHYUN (도현 / 박도현)Ngày sinh 2003-10-23

Tháng sau (11)

  • Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 12. (2)

Tháng 2

1 thành viên
  • JinSu (진수 / 박진수)Ngày sinh 2003-02-05

Tháng 8

1 thành viên
  • Takuma (타쿠마 / 사토 타쿠마)Ngày sinh 2003-08-05

Tháng 9

1 thành viên
  • Jun Woo (준우 / 심준우)Ngày sinh 2003-09-21

Tháng 10

1 thành viên
  • DOHYUN (도현 / 박도현)Ngày sinh 2003-10-23

Tháng 11

1 thành viên
  • Yuma (유우마 / 엔도 유우마)Ngày sinh 1999-11-21

Tháng 12

2 thành viên
  • Chael (카엘 / 임준엽)Ngày sinh 2001-12-07
  • Ian (이안 / 노성철)Ngày sinh 2003-12-11

Album đã phát hành của LUN8

Khám phá các album đã phát hành của LUN8. Có 16 album và 52 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year