Sinh nhật và MBTI của 6 thành viên BOYNEXTDOOR?
BOYNEXTDOOR 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
BOYNEXTDOOR 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
BOYNEXTDOOR Thành viên
SUNGHO (성호 / 박성호)
Ngày sinh 2003-09-04
RIWOO (리우 / 이상혁)
Ngày sinh 2003-10-22
JAEHYUN (명재현)
Ngày sinh 2003-12-04
TAESAN (태산 / 한동민)
Ngày sinh 2004-08-10
LEEHAN (이한 / 김동현)
Ngày sinh 2004-10-20
WOONHAK (운학 / 김운학)
Ngày sinh 2006-11-29
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở BOYNEXTDOOR là ENFP. Thành viên có ENFP: JAEHYUN (명재현), WOONHAK (운학 / 김운학).
I vs E
- I33% (2 người)RIWOO (리우 / 이상혁)TAESAN (태산 / 한동민)
- E67% (4 người)SUNGHO (성호 / 박성호)JAEHYUN (명재현)LEEHAN (이한 / 김동현)WOONHAK (운학 / 김운학)
S vs N
- S33% (2 người)RIWOO (리우 / 이상혁)LEEHAN (이한 / 김동현)
- N67% (4 người)SUNGHO (성호 / 박성호)JAEHYUN (명재현)TAESAN (태산 / 한동민)WOONHAK (운학 / 김운학)
F vs T
- F67% (4 người)RIWOO (리우 / 이상혁)JAEHYUN (명재현)LEEHAN (이한 / 김동현)WOONHAK (운학 / 김운학)
- T33% (2 người)SUNGHO (성호 / 박성호)TAESAN (태산 / 한동민)
P vs J
- P50% (3 người)RIWOO (리우 / 이상혁)JAEHYUN (명재현)WOONHAK (운학 / 김운학)
- J50% (3 người)SUNGHO (성호 / 박성호)TAESAN (태산 / 한동민)LEEHAN (이한 / 김동현)
MBTI của thành viên
- SUNGHO (성호 / 박성호)
MBTI: ENTJ
- RIWOO (리우 / 이상혁)
MBTI: ISFP
- JAEHYUN (명재현)
MBTI: ENFP
- TAESAN (태산 / 한동민)
MBTI: INTJ
- LEEHAN (이한 / 김동현)
MBTI: ESFJ
- WOONHAK (운학 / 김운학)
MBTI: ENFP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của BOYNEXTDOOR
Thành viên lớn tuổi nhất
SUNGHO (성호 / 박성호)Ngày sinh 2003-09-04Thành viên nhỏ tuổi nhất
WOONHAK (운학 / 김운학)Ngày sinh 2006-11-29Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- WOONHAK (운학 / 김운학)Ngày sinh 2006-11-29
Sinh nhật gần đây
- RIWOO (리우 / 이상혁)Ngày sinh 2003-10-22
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên BOYNEXTDOOR?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
WOONHAK (운학 / 김운학)
Ngày sinh 2006-11-29
Còn 35 ngày nữa
JAEHYUN (명재현)
Ngày sinh 2003-12-04
Còn 40 ngày nữa
TAESAN (태산 / 한동민)
Ngày sinh 2004-08-10
Còn 289 ngày nữa
SUNGHO (성호 / 박성호)
Ngày sinh 2003-09-04
Còn 314 ngày nữa
LEEHAN (이한 / 김동현)
Ngày sinh 2004-10-20
Còn 360 ngày nữa
RIWOO (리우 / 이상혁)
Ngày sinh 2003-10-22
Còn 362 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- SUNGHO (성호 / 박성호)Ngày sinh 2003-09-04
Tháng này (10)
- LEEHAN (이한 / 김동현)Ngày sinh 2004-10-20
- RIWOO (리우 / 이상혁)Ngày sinh 2003-10-22
Tháng sau (11)
- WOONHAK (운학 / 김운학)Ngày sinh 2006-11-29
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 10. (2)
Tháng 8
1 thành viên- TAESAN (태산 / 한동민)Ngày sinh 2004-08-10
Tháng 9
1 thành viên- SUNGHO (성호 / 박성호)Ngày sinh 2003-09-04
Tháng 10
2 thành viên- LEEHAN (이한 / 김동현)Ngày sinh 2004-10-20
- RIWOO (리우 / 이상혁)Ngày sinh 2003-10-22
Tháng 11
1 thành viên- WOONHAK (운학 / 김운학)Ngày sinh 2006-11-29
Tháng 12
1 thành viên- JAEHYUN (명재현)Ngày sinh 2003-12-04
Album đã phát hành của BOYNEXTDOOR
Khám phá các album đã phát hành của BOYNEXTDOOR. Có 25 album và 101 bài hát được đăng ký.
정규14 bài hátHOME: DELUXE
BOYNEXTDOOR Ngày phát hành: 28 thg 9, 2026
싱글1 bài hátBoom Boom Boom
BOYNEXTDOOR Ngày phát hành: 18 thg 8, 2026
싱글1 bài hátVIRAL (Alan Walker Remix)
BOYNEXTDOOR, Alan Walker Ngày phát hành: 24 thg 7, 2026
싱글1 bài hátVIRAL (AiNA THE END Remix)
BOYNEXTDOOR, AiNA THE END (アイナ・ジ・エンド) Ngày phát hành: 6 thg 7, 2026
싱글1 bài hátVIRAL (袁一琦YUAN YIQI Remix)
BOYNEXTDOOR, 袁一琦 Ngày phát hành: 29 thg 6, 2026
싱글1 bài hátVIRAL (SANTOS BRAVOS Remix)
BOYNEXTDOOR, SANTOS BRAVOS Ngày phát hành: 22 thg 6, 2026
정규9 bài hátHOME
BOYNEXTDOOR Ngày phát hành: 8 thg 6, 2026
OST2 bài hát21세기 대군부인 OST Part.3
BOYNEXTDOOR Ngày phát hành: 17 thg 4, 2026
정규16 bài hátBOYNEXTDOOR TOUR ‘KNOCK ON Vol.1’ FINAL - LIVE
BOYNEXTDOOR Ngày phát hành: 4 thg 2, 2026
싱글1 bài hátSAY CHEESE!
BOYNEXTDOOR Ngày phát hành: 10 thg 11, 2025
