Sinh nhật và MBTI của 24 thành viên tripleS?
tripleS 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
tripleS 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
tripleS Thành viên
Yoon SeoYeon (윤서연)
Ngày sinh 2003-08-06
Jeong HyeRin (정혜린)
Ngày sinh 2007-04-12
Lee JiWoo (이지우)
Ngày sinh 2005-10-24
Kim ChaeYeon (김채연)
Ngày sinh 2004-12-04
Kim YooYeon (김유연)
Ngày sinh 2001-02-09
Kim SooMin (김수민)
Ngày sinh 2007-10-03
Kim NaKyoung (김나경)
Ngày sinh 2002-10-13
Gong YuBin (공유빈)
Ngày sinh 2005-02-03
Kaede (카에데 / 야마다 카에데)
Ngày sinh 2005-12-20
Seo DaHyun (서다현)
Ngày sinh 2003-01-08
Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)
Ngày sinh 2004-03-10
Kwak YeonJi (곽연지)
Ngày sinh 2008-01-08
Nien (니엔 / 쉬녠츠)
Ngày sinh 2003-06-02
Park SoHyun (박소현)
Ngày sinh 2002-10-13
Xinyu (신위 / 저우신위)
Ngày sinh 2002-05-25
Mayu (마유 / 코마 마유)
Ngày sinh 2002-05-12
Lynn (린 / 카와카미 린)
Ngày sinh 2006-04-12
JooBin (주빈)
Ngày sinh 2009-01-16
Jeong HaYeon (정하연)
Ngày sinh 2007-08-01
Park ShiOn (박시온)
Ngày sinh 2006-04-03
Kim ChaeWon (김채원)
Ngày sinh 2007-05-02
Sullin (설린 / 피라다 분락사)
Ngày sinh 2006-11-30
SeoAh (서아 / 정해린)
Ngày sinh 2010-06-11
JiYeon (지연 / 지서연)
Ngày sinh 2004-02-13
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở tripleS là ENTP và ISFP. Thành viên có ENTP và ISFP: Yoon SeoYeon (윤서연), Kim SooMin (김수민), Kaede (카에데 / 야마다 카에데), Seo DaHyun (서다현), Kwak YeonJi (곽연지), Xinyu (신위 / 저우신위), Lynn (린 / 카와카미 린), Jeong HaYeon (정하연).
I vs E
- I57% (16 người)Yoon SeoYeon (윤서연)Lee JiWoo (이지우)Kim YooYeon (김유연)Kim NaKyoung (김나경)Gong YuBin (공유빈)Kaede (카에데 / 야마다 카에데)Seo DaHyun (서다현)Park SoHyun (박소현)Lynn (린 / 카와카미 린)JooBin (주빈)Park ShiOn (박시온)Kim ChaeWon (김채원)Sullin (설린 / 피라다 분락사)SeoAh (서아 / 정해린)JiYeon (지연 / 지서연)
- E43% (12 người)Jeong HyeRin (정혜린)Kim ChaeYeon (김채연)Kim SooMin (김수민)Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)Kwak YeonJi (곽연지)Nien (니엔 / 쉬녠츠)Xinyu (신위 / 저우신위)Mayu (마유 / 코마 마유)Jeong HaYeon (정하연)
S vs N
- S50% (14 người)Yoon SeoYeon (윤서연)Jeong HyeRin (정혜린)Kim ChaeYeon (김채연)Gong YuBin (공유빈)Kaede (카에데 / 야마다 카에데)Seo DaHyun (서다현)Kwak YeonJi (곽연지)Nien (니엔 / 쉬녠츠)Lynn (린 / 카와카미 린)JooBin (주빈)Park ShiOn (박시온)JiYeon (지연 / 지서연)
- N50% (14 người)Lee JiWoo (이지우)Kim YooYeon (김유연)Kim SooMin (김수민)Kim NaKyoung (김나경)Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)Kwak YeonJi (곽연지)Park SoHyun (박소현)Xinyu (신위 / 저우신위)Mayu (마유 / 코마 마유)Jeong HaYeon (정하연)Kim ChaeWon (김채원)Sullin (설린 / 피라다 분락사)SeoAh (서아 / 정해린)
F vs T
- F46% (13 người)Yoon SeoYeon (윤서연)Lee JiWoo (이지우)Kim NaKyoung (김나경)Kaede (카에데 / 야마다 카에데)Seo DaHyun (서다현)Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)Nien (니엔 / 쉬녠츠)Mayu (마유 / 코마 마유)Lynn (린 / 카와카미 린)JooBin (주빈)Park ShiOn (박시온)Sullin (설린 / 피라다 분락사)SeoAh (서아 / 정해린)
- T54% (15 người)Jeong HyeRin (정혜린)Lee JiWoo (이지우)Kim ChaeYeon (김채연)Kim YooYeon (김유연)Kim SooMin (김수민)Gong YuBin (공유빈)Kwak YeonJi (곽연지)Park SoHyun (박소현)Xinyu (신위 / 저우신위)Jeong HaYeon (정하연)Kim ChaeWon (김채원)JiYeon (지연 / 지서연)
P vs J
- P64% (18 người)Yoon SeoYeon (윤서연)Jeong HyeRin (정혜린)Kim ChaeYeon (김채연)Kim YooYeon (김유연)Kim SooMin (김수민)Kim NaKyoung (김나경)Gong YuBin (공유빈)Kaede (카에데 / 야마다 카에데)Seo DaHyun (서다현)Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)Kwak YeonJi (곽연지)Nien (니엔 / 쉬녠츠)Xinyu (신위 / 저우신위)Lynn (린 / 카와카미 린)Jeong HaYeon (정하연)Kim ChaeWon (김채원)SeoAh (서아 / 정해린)
- J36% (10 người)Jeong HyeRin (정혜린)Lee JiWoo (이지우)Kim ChaeYeon (김채연)Park SoHyun (박소현)Mayu (마유 / 코마 마유)JooBin (주빈)Park ShiOn (박시온)Sullin (설린 / 피라다 분락사)JiYeon (지연 / 지서연)
MBTI của thành viên
- Yoon SeoYeon (윤서연)
MBTI: ISFP
- Jeong HyeRin (정혜린)
MBTI: ESTP và ESTJ
- Lee JiWoo (이지우)
MBTI: INFJ và INTJ
- Kim ChaeYeon (김채연)
MBTI: ESTJ và ESTP
- Kim YooYeon (김유연)
MBTI: INTP
- Kim SooMin (김수민)
MBTI: ENTP
- Kim NaKyoung (김나경)
MBTI: INFP
- Gong YuBin (공유빈)
MBTI: ISTP
- Kaede (카에데 / 야마다 카에데)
MBTI: ISFP
- Seo DaHyun (서다현)
MBTI: ISFP
- Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)
MBTI: ENFP
- Kwak YeonJi (곽연지)
MBTI: ENTP và ESTP
- Nien (니엔 / 쉬녠츠)
MBTI: ESFP
- Park SoHyun (박소현)
MBTI: INTJ
- Xinyu (신위 / 저우신위)
MBTI: ENTP
- Mayu (마유 / 코마 마유)
MBTI: ENFJ
- Lynn (린 / 카와카미 린)
MBTI: ISFP
- JooBin (주빈)
MBTI: ISFJ
- Jeong HaYeon (정하연)
MBTI: ENTP
- Park ShiOn (박시온)
MBTI: ISFJ
- Kim ChaeWon (김채원)
MBTI: INTP
- Sullin (설린 / 피라다 분락사)
MBTI: INFJ
- SeoAh (서아 / 정해린)
MBTI: INFP
- JiYeon (지연 / 지서연)
MBTI: ISTJ
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của tripleS
Thành viên lớn tuổi nhất
Kim YooYeon (김유연)Ngày sinh 2001-02-09Thành viên nhỏ tuổi nhất
SeoAh (서아 / 정해린)Ngày sinh 2010-06-11Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- Sullin (설린 / 피라다 분락사)Ngày sinh 2006-11-30
Sinh nhật gần đây
- Lee JiWoo (이지우)Ngày sinh 2005-10-24
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên tripleS?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
Sullin (설린 / 피라다 분락사)
Ngày sinh 2006-11-30
Còn 36 ngày nữa
Kim ChaeYeon (김채연)
Ngày sinh 2004-12-04
Còn 40 ngày nữa
Kaede (카에데 / 야마다 카에데)
Ngày sinh 2005-12-20
Còn 56 ngày nữa
Seo DaHyun (서다현)
Ngày sinh 2003-01-08
Còn 75 ngày nữa
Kwak YeonJi (곽연지)
Ngày sinh 2008-01-08
Còn 75 ngày nữa
JooBin (주빈)
Ngày sinh 2009-01-16
Còn 83 ngày nữa
Gong YuBin (공유빈)
Ngày sinh 2005-02-03
Còn 101 ngày nữa
Kim YooYeon (김유연)
Ngày sinh 2001-02-09
Còn 107 ngày nữa
JiYeon (지연 / 지서연)
Ngày sinh 2004-02-13
Còn 111 ngày nữa
Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)
Ngày sinh 2004-03-10
Còn 136 ngày nữa
Park ShiOn (박시온)
Ngày sinh 2006-04-03
Còn 160 ngày nữa
Jeong HyeRin (정혜린)
Ngày sinh 2007-04-12
Còn 169 ngày nữa
Lynn (린 / 카와카미 린)
Ngày sinh 2006-04-12
Còn 169 ngày nữa
Kim ChaeWon (김채원)
Ngày sinh 2007-05-02
Còn 189 ngày nữa
Mayu (마유 / 코마 마유)
Ngày sinh 2002-05-12
Còn 199 ngày nữa
Xinyu (신위 / 저우신위)
Ngày sinh 2002-05-25
Còn 212 ngày nữa
Nien (니엔 / 쉬녠츠)
Ngày sinh 2003-06-02
Còn 220 ngày nữa
SeoAh (서아 / 정해린)
Ngày sinh 2010-06-11
Còn 229 ngày nữa
Jeong HaYeon (정하연)
Ngày sinh 2007-08-01
Còn 280 ngày nữa
Yoon SeoYeon (윤서연)
Ngày sinh 2003-08-06
Còn 285 ngày nữa
Kim SooMin (김수민)
Ngày sinh 2007-10-03
Còn 343 ngày nữa
Kim NaKyoung (김나경)
Ngày sinh 2002-10-13
Còn 353 ngày nữa
Park SoHyun (박소현)
Ngày sinh 2002-10-13
Còn 353 ngày nữa
Lee JiWoo (이지우)
Ngày sinh 2005-10-24
Còn 364 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng này (10)
- Kim SooMin (김수민)Ngày sinh 2007-10-03
- Kim NaKyoung (김나경)Ngày sinh 2002-10-13
- Park SoHyun (박소현)Ngày sinh 2002-10-13
- Lee JiWoo (이지우)Ngày sinh 2005-10-24
Tháng sau (11)
- Sullin (설린 / 피라다 분락사)Ngày sinh 2006-11-30
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 10. (4)
Tháng 1
3 thành viên- Seo DaHyun (서다현)Ngày sinh 2003-01-08
- Kwak YeonJi (곽연지)Ngày sinh 2008-01-08
- JooBin (주빈)Ngày sinh 2009-01-16
Tháng 2
3 thành viên- Gong YuBin (공유빈)Ngày sinh 2005-02-03
- Kim YooYeon (김유연)Ngày sinh 2001-02-09
- JiYeon (지연 / 지서연)Ngày sinh 2004-02-13
Tháng 3
1 thành viên- Kotone (코토네 / 카미모토 코토네)Ngày sinh 2004-03-10
Tháng 4
3 thành viên- Park ShiOn (박시온)Ngày sinh 2006-04-03
- Jeong HyeRin (정혜린)Ngày sinh 2007-04-12
- Lynn (린 / 카와카미 린)Ngày sinh 2006-04-12
Tháng 5
3 thành viên- Kim ChaeWon (김채원)Ngày sinh 2007-05-02
- Mayu (마유 / 코마 마유)Ngày sinh 2002-05-12
- Xinyu (신위 / 저우신위)Ngày sinh 2002-05-25
Tháng 6
2 thành viên- Nien (니엔 / 쉬녠츠)Ngày sinh 2003-06-02
- SeoAh (서아 / 정해린)Ngày sinh 2010-06-11
Tháng 8
2 thành viên- Jeong HaYeon (정하연)Ngày sinh 2007-08-01
- Yoon SeoYeon (윤서연)Ngày sinh 2003-08-06
Tháng 10
4 thành viên- Kim SooMin (김수민)Ngày sinh 2007-10-03
- Kim NaKyoung (김나경)Ngày sinh 2002-10-13
- Park SoHyun (박소현)Ngày sinh 2002-10-13
- Lee JiWoo (이지우)Ngày sinh 2005-10-24
Tháng 11
1 thành viên- Sullin (설린 / 피라다 분락사)Ngày sinh 2006-11-30
Tháng 12
2 thành viên- Kim ChaeYeon (김채연)Ngày sinh 2004-12-04
- Kaede (카에데 / 야마다 카에데)Ngày sinh 2005-12-20
Album đã phát hành của tripleS
Khám phá các album đã phát hành của tripleS. Có 36 album và 184 bài hát được đăng ký.
싱글1 bài hátWelcome to Heaven
tripleS Ngày phát hành: 1 thg 10, 2026
싱글1 bài hátDNA
tripleS Ngày phát hành: 1 thg 9, 2026
싱글1 bài hát<World Wild Women>
tripleS Ngày phát hành: 17 thg 8, 2026
싱글1 bài hátDream Dress
tripleS Ngày phát hành: 1 thg 8, 2026
리믹스4 bài hát<Baby Flower City Remixes>
tripleS Ngày phát hành: 8 thg 6, 2026
싱글1 bài hátBaby Flower Japanese Version
tripleS Ngày phát hành: 3 thg 6, 2026
EP7 bài hát<LOVE&POP> pt.1
tripleS Ngày phát hành: 1 thg 6, 2026
정규3 bài hátTokimetique
tripleS Ngày phát hành: 5 thg 2, 2026
스페셜14 bài hát4study4work4inst Vol.3
tripleS Ngày phát hành: 2 thg 2, 2026
EP6 bài hátmsnz <Beyond Beauty>
tripleS Ngày phát hành: 24 thg 11, 2025

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
WHIB
7 members
82MAJOR
6 members
YOUNG POSSE
5 members
ONE PACT
5 members