Sinh nhật và MBTI của 6 thành viên IVE?
IVE 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
IVE 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
IVE Thành viên
JANG WONYOUNG (장원영)
Ngày sinh 2004-08-31
AN YUJIN (안유진)
Ngày sinh 2003-09-01
GAEUL (가을 / 김가을)
Ngày sinh 2002-09-24
REI (레이 / 나오이 레이)
Ngày sinh 2004-02-03
LIZ (리즈 / 김지원)
Ngày sinh 2004-11-21
LEESEO (이서 / 이현서)
Ngày sinh 2007-02-21
Phân bố MBTI
I vs E
- I67% (4 người)AN YUJIN (안유진)GAEUL (가을 / 김가을)REI (레이 / 나오이 레이)LIZ (리즈 / 김지원)
- E33% (2 người)JANG WONYOUNG (장원영)LEESEO (이서 / 이현서)
S vs N
- S33% (2 người)AN YUJIN (안유진)GAEUL (가을 / 김가을)
- N67% (4 người)JANG WONYOUNG (장원영)REI (레이 / 나오이 레이)LIZ (리즈 / 김지원)LEESEO (이서 / 이현서)
F vs T
- F33% (2 người)REI (레이 / 나오이 레이)LEESEO (이서 / 이현서)
- T67% (4 người)JANG WONYOUNG (장원영)AN YUJIN (안유진)GAEUL (가을 / 김가을)LIZ (리즈 / 김지원)
P vs J
- P50% (3 người)AN YUJIN (안유진)LIZ (리즈 / 김지원)LEESEO (이서 / 이현서)
- J50% (3 người)JANG WONYOUNG (장원영)GAEUL (가을 / 김가을)REI (레이 / 나오이 레이)
MBTI của thành viên
- JANG WONYOUNG (장원영)
MBTI: ENTJ
- AN YUJIN (안유진)
MBTI: ISTP
- GAEUL (가을 / 김가을)
MBTI: ISTJ
- REI (레이 / 나오이 레이)
MBTI: INFJ
- LIZ (리즈 / 김지원)
MBTI: INTP
- LEESEO (이서 / 이현서)
MBTI: ENFP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của IVE
Thành viên lớn tuổi nhất
GAEUL (가을 / 김가을)Ngày sinh 2002-09-24Thành viên nhỏ tuổi nhất
LEESEO (이서 / 이현서)Ngày sinh 2007-02-21Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- LIZ (리즈 / 김지원)Ngày sinh 2004-11-21
Sinh nhật gần đây
- GAEUL (가을 / 김가을)Ngày sinh 2002-09-24
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên IVE?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
LIZ (리즈 / 김지원)
Ngày sinh 2004-11-21
Còn 27 ngày nữa
REI (레이 / 나오이 레이)
Ngày sinh 2004-02-03
Còn 101 ngày nữa
LEESEO (이서 / 이현서)
Ngày sinh 2007-02-21
Còn 119 ngày nữa
JANG WONYOUNG (장원영)
Ngày sinh 2004-08-31
Còn 310 ngày nữa
AN YUJIN (안유진)
Ngày sinh 2003-09-01
Còn 311 ngày nữa
GAEUL (가을 / 김가을)
Ngày sinh 2002-09-24
Còn 334 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- AN YUJIN (안유진)Ngày sinh 2003-09-01
- GAEUL (가을 / 김가을)Ngày sinh 2002-09-24
Tháng này (10)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng sau (11)
- LIZ (리즈 / 김지원)Ngày sinh 2004-11-21
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 2 và Tháng 9. (2)
Tháng 2
2 thành viên- REI (레이 / 나오이 레이)Ngày sinh 2004-02-03
- LEESEO (이서 / 이현서)Ngày sinh 2007-02-21
Tháng 8
1 thành viên- JANG WONYOUNG (장원영)Ngày sinh 2004-08-31
Tháng 9
2 thành viên- AN YUJIN (안유진)Ngày sinh 2003-09-01
- GAEUL (가을 / 김가을)Ngày sinh 2002-09-24
Tháng 11
1 thành viên- LIZ (리즈 / 김지원)Ngày sinh 2004-11-21
Album đã phát hành của IVE
Khám phá các album đã phát hành của IVE. Có 30 album và 94 bài hát được đăng ký.
싱글1 bài hátLUCID DREAM (Shin Sakiura Remix)
IVE Ngày phát hành: 8 thg 7, 2026
리믹스1 bài hátLUCID DREAM (Taku Takahashi Remix)
IVE Ngày phát hành: 1 thg 7, 2026
EP6 bài hátLUCID DREAM
IVE Ngày phát hành: 27 thg 5, 2026
싱글1 bài hátLUCID DREAM
IVE Ngày phát hành: 20 thg 5, 2026
싱글1 bài hátFashion
IVE Ngày phát hành: 3 thg 4, 2026
정규12 bài hátREVIVE+
IVE Ngày phát hành: 23 thg 2, 2026
EP6 bài hátIVE SECRET
IVE Ngày phát hành: 25 thg 8, 2025
EP5 bài hátBe Alright
IVE Ngày phát hành: 30 thg 7, 2025
싱글1 bài hátBe Alright
IVE Ngày phát hành: 16 thg 7, 2025
싱글1 bài hátDARE ME
IVE Ngày phát hành: 21 thg 4, 2025
