Sinh nhật và MBTI của 8 thành viên NewKidd?
NewKidd 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
NewKidd 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
NewKidd Thành viên
휘 (조민규)
Ngày sinh 2002-09-26
우철 (신우철)
Ngày sinh 2002-10-02
LEE MINWOOK (이민욱 / 이동욱)
Ngày sinh 2000-11-13
JI HANSOL (지한솔)
Ngày sinh 1994-11-21
Choi Jiann (최지안 / 최재우)
Ngày sinh 1997-09-30
Jinkwon (진권 / 김진권)
Ngày sinh 2001-01-31
Yun Min (윤민)
Ngày sinh 2001-02-26
Kang Seungchan (강승찬)
Ngày sinh 2003-08-08
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở NewKidd là ENFJ. Thành viên có ENFJ: Jinkwon (진권 / 김진권).
I vs E
- I0% (0 người)없음
- E100% (1 người)Jinkwon (진권 / 김진권)
S vs N
- S0% (0 người)없음
- N100% (1 người)Jinkwon (진권 / 김진권)
F vs T
- F100% (1 người)Jinkwon (진권 / 김진권)
- T0% (0 người)없음
P vs J
- P0% (0 người)없음
- J100% (1 người)Jinkwon (진권 / 김진권)
MBTI của thành viên
- Jinkwon (진권 / 김진권)
MBTI: ENFJ
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của NewKidd
Thành viên lớn tuổi nhất
JI HANSOL (지한솔)Ngày sinh 1994-11-21Thành viên nhỏ tuổi nhất
Kang Seungchan (강승찬)Ngày sinh 2003-08-08Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- LEE MINWOOK (이민욱 / 이동욱)Ngày sinh 2000-11-13
Sinh nhật gần đây
- 우철 (신우철)Ngày sinh 2002-10-02
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên NewKidd?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
LEE MINWOOK (이민욱 / 이동욱)
Ngày sinh 2000-11-13
Còn 19 ngày nữa
JI HANSOL (지한솔)
Ngày sinh 1994-11-21
Còn 27 ngày nữa
Jinkwon (진권 / 김진권)
Ngày sinh 2001-01-31
Còn 98 ngày nữa
Yun Min (윤민)
Ngày sinh 2001-02-26
Còn 124 ngày nữa
Kang Seungchan (강승찬)
Ngày sinh 2003-08-08
Còn 287 ngày nữa
휘 (조민규)
Ngày sinh 2002-09-26
Còn 336 ngày nữa
Choi Jiann (최지안 / 최재우)
Ngày sinh 1997-09-30
Còn 340 ngày nữa
우철 (신우철)
Ngày sinh 2002-10-02
Còn 342 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- 휘 (조민규)Ngày sinh 2002-09-26
- Choi Jiann (최지안 / 최재우)Ngày sinh 1997-09-30
Tháng này (10)
- 우철 (신우철)Ngày sinh 2002-10-02
Tháng sau (11)
- LEE MINWOOK (이민욱 / 이동욱)Ngày sinh 2000-11-13
- JI HANSOL (지한솔)Ngày sinh 1994-11-21
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 9 và Tháng 11. (2)
Tháng 1
1 thành viên- Jinkwon (진권 / 김진권)Ngày sinh 2001-01-31
Tháng 2
1 thành viên- Yun Min (윤민)Ngày sinh 2001-02-26
Tháng 8
1 thành viên- Kang Seungchan (강승찬)Ngày sinh 2003-08-08
Tháng 9
2 thành viên- 휘 (조민규)Ngày sinh 2002-09-26
- Choi Jiann (최지안 / 최재우)Ngày sinh 1997-09-30
Tháng 10
1 thành viên- 우철 (신우철)Ngày sinh 2002-10-02
Tháng 11
2 thành viên- LEE MINWOOK (이민욱 / 이동욱)Ngày sinh 2000-11-13
- JI HANSOL (지한솔)Ngày sinh 1994-11-21
