Sinh nhật và MBTI của 6 thành viên KATSEYE?
KATSEYE 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
KATSEYE 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
KATSEYE Thành viên
Lara (라라 / 라라 라자고파란)
Ngày sinh 2005-11-03
Yoonchae (윤채 / 정윤채)
Ngày sinh 2007-12-06
Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)
Ngày sinh 2002-12-31
Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)
Ngày sinh 2002-06-26
Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)
Ngày sinh 2004-07-01
Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
Ngày sinh 2006-02-10
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở KATSEYE là ENFJ. Thành viên có ENFJ: Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만), Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테).
I vs E
- I33% (2 người)Yoonchae (윤채 / 정윤채)Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
- E67% (4 người)Lara (라라 / 라라 라자고파란)Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)
S vs N
- S33% (2 người)Lara (라라 / 라라 라자고파란)Yoonchae (윤채 / 정윤채)
- N67% (4 người)Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
F vs T
- F50% (3 người)Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)
- T50% (3 người)Lara (라라 / 라라 라자고파란)Yoonchae (윤채 / 정윤채)Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
P vs J
- P67% (4 người)Lara (라라 / 라라 라자고파란)Yoonchae (윤채 / 정윤채)Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
- J33% (2 người)Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)
MBTI của thành viên
- Lara (라라 / 라라 라자고파란)
MBTI: ESTP
- Yoonchae (윤채 / 정윤채)
MBTI: ISTP
- Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)
MBTI: ENFP
- Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)
MBTI: ENFJ
- Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)
MBTI: ENFJ
- Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
MBTI: INTP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của KATSEYE
Thành viên lớn tuổi nhất
Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)Ngày sinh 2002-06-26Thành viên nhỏ tuổi nhất
Yoonchae (윤채 / 정윤채)Ngày sinh 2007-12-06Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- Lara (라라 / 라라 라자고파란)Ngày sinh 2005-11-03
Sinh nhật gần đây
- Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)Ngày sinh 2004-07-01
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên KATSEYE?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
Lara (라라 / 라라 라자고파란)
Ngày sinh 2005-11-03
Còn 9 ngày nữa
Yoonchae (윤채 / 정윤채)
Ngày sinh 2007-12-06
Còn 42 ngày nữa
Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)
Ngày sinh 2002-12-31
Còn 67 ngày nữa
Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)
Ngày sinh 2006-02-10
Còn 108 ngày nữa
Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)
Ngày sinh 2002-06-26
Còn 244 ngày nữa
Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)
Ngày sinh 2004-07-01
Còn 249 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng này (10)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng sau (11)
- Lara (라라 / 라라 라자고파란)Ngày sinh 2005-11-03
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 12. (2)
Tháng 2
1 thành viên- Megan (메간 / 메간 메이욕 스킨델)Ngày sinh 2006-02-10
Tháng 6
1 thành viên- Manon (마농 / 메렛 마농 사르퐁 바너만)Ngày sinh 2002-06-26
Tháng 7
1 thành viên- Daniela (다니엘라 / 다니엘라 안드레아 아반지니 요렌테)Ngày sinh 2004-07-01
Tháng 11
1 thành viên- Lara (라라 / 라라 라자고파란)Ngày sinh 2005-11-03
Tháng 12
2 thành viên- Yoonchae (윤채 / 정윤채)Ngày sinh 2007-12-06
- Sophia (소피아 / 소피아 엘리자베스 게바라 라포르테자)Ngày sinh 2002-12-31
Album đã phát hành của KATSEYE
Khám phá các album đã phát hành của KATSEYE. Có 22 album và 51 bài hát được đăng ký.
리믹스2 bài hátHootie Frutti (feat. Mc Gw & Clementaum) [PEDRO SAMPAIO Remix]
KATSEYE, Pedro Sampaio Ngày phát hành: 24 thg 9, 2026
EP5 bài hátWILD
KATSEYE Ngày phát hành: 14 thg 8, 2026
싱글1 bài hátAnimal
KATSEYE Ngày phát hành: 24 thg 7, 2026
싱글3 bài hátICONIC BY MISTAKE
LE SSERAFIM, ILLIT, KATSEYE Ngày phát hành: 12 thg 6, 2026
EP5 bài hátPINKY UP: The Remixes
KATSEYE Ngày phát hành: 5 thg 6, 2026
싱글1 bài hátPINKY UP
KATSEYE Ngày phát hành: 10 thg 4, 2026
싱글1 bài hátPINKY UP
KATSEYE Ngày phát hành: 10 thg 4, 2026
싱글1 bài hátInternet Girl
KATSEYE Ngày phát hành: 2 thg 1, 2026
싱글1 bài hátM.I.A (VALORANT Game Changers Version)
KATSEYE, VALORANT Ngày phát hành: 11 thg 11, 2025
EP7 bài hátBEAUTIFUL CHAOS: The Remixes
KATSEYE Ngày phát hành: 5 thg 9, 2025

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
SAY MY NAME
8 members
NEXZ
7 members
Dxmon
5 members
MADEIN
6 members