Sinh nhật và MBTI của 15 thành viên A2O SOUL?

A2O SOUL 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
120

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về A2O SOUL

Ngày debut 13 tháng 10, 2026

Đã 12 ngày kể từ debut

Còn 353 ngày nữa đến kỷ niệm 1 năm

Độ tuổi trung bình 15,9 tuổi

15 thành viên

A2O SOUL 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

A2O SOUL Thành viên

Phân bố MBTI

MBTI phổ biến nhất ở A2O SOUL là ENFP. Thành viên có ENFP: HANSUNG (한성 / 한지성), SEE-ONE (시원 / 문시원), ZET (제트 / 류한저).

I vs E

  • I50% (4 người)
    MOON (문 / 문지찬)GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)TAI (타이 / 츠시타이)AYDEN (에이든 / 덩민촨)
  • E50% (4 người)
    HANSUNG (한성 / 한지성)SEE-ONE (시원 / 문시원)SONO (소노 / 카지와라 소노)ZET (제트 / 류한저)

S vs N

  • S13% (1 người)
    GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)
  • N88% (7 người)
    MOON (문 / 문지찬)HANSUNG (한성 / 한지성)SEE-ONE (시원 / 문시원)TAI (타이 / 츠시타이)SONO (소노 / 카지와라 소노)AYDEN (에이든 / 덩민촨)ZET (제트 / 류한저)

F vs T

  • F75% (6 người)
    MOON (문 / 문지찬)GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)HANSUNG (한성 / 한지성)SEE-ONE (시원 / 문시원)AYDEN (에이든 / 덩민촨)ZET (제트 / 류한저)
  • T25% (2 người)
    TAI (타이 / 츠시타이)SONO (소노 / 카지와라 소노)

P vs J

  • P88% (7 người)
    MOON (문 / 문지찬)GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)HANSUNG (한성 / 한지성)SEE-ONE (시원 / 문시원)SONO (소노 / 카지와라 소노)AYDEN (에이든 / 덩민촨)ZET (제트 / 류한저)
  • J13% (1 người)
    TAI (타이 / 츠시타이)

MBTI của thành viên

  • MOON (문 / 문지찬)

    MBTI: INFP

  • GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)

    MBTI: ISFP

  • HANSUNG (한성 / 한지성)

    MBTI: ENFP

  • SEE-ONE (시원 / 문시원)

    MBTI: ENFP

  • TAI (타이 / 츠시타이)

    MBTI: INTJ

  • SONO (소노 / 카지와라 소노)

    MBTI: ENTP

  • AYDEN (에이든 / 덩민촨)

    MBTI: INFP

  • ZET (제트 / 류한저)

    MBTI: ENFP

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của A2O SOUL

Thành viên lớn tuổi nhất

MOON (문 / 문지찬)Ngày sinh 2007-04-07

Thành viên nhỏ tuổi nhất

ZET (제트 / 류한저)Ngày sinh 2012-06-21

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • SONO (소노 / 카지와라 소노)Ngày sinh 2011-11-05

Sinh nhật gần đây

  • GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)Ngày sinh 2009-09-04

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên A2O SOUL?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

  • GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)Ngày sinh 2009-09-04

Tháng này (10)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Tháng sau (11)

  • SONO (소노 / 카지와라 소노)Ngày sinh 2011-11-05
  • JUNE (준 / 황쥔린)Ngày sinh 2009-11-09

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 7. (3)

Tháng 1

2 thành viên
  • SEOHA (서하 / 강서하)Ngày sinh 2008-01-01
  • ZAI (자이 / 두자이)Ngày sinh 2012-01-06

Tháng 2

2 thành viên
  • SEE-ONE (시원 / 문시원)Ngày sinh 2011-02-10
  • HANSUNG (한성 / 한지성)Ngày sinh 2010-02-25

Tháng 3

1 thành viên
  • AYDEN (에이든 / 덩민촨)Ngày sinh 2012-03-27

Tháng 4

1 thành viên
  • MOON (문 / 문지찬)Ngày sinh 2007-04-07

Tháng 6

1 thành viên
  • ZET (제트 / 류한저)Ngày sinh 2012-06-21

Tháng 7

3 thành viên
  • ALURE (알루어 / 이싸라 차이씨리)Ngày sinh 2011-07-08
  • SORA (소라 / 니시구치 소라)Ngày sinh 2007-07-30
  • TEO (테오 / 마오팅쉬안)Ngày sinh 2009-07-30

Tháng 8

1 thành viên
  • TAI (타이 / 츠시타이)Ngày sinh 2011-08-09

Tháng 9

1 thành viên
  • GAKU (가쿠 / 카지와라 가쿠)Ngày sinh 2009-09-04

Tháng 11

2 thành viên
  • SONO (소노 / 카지와라 소노)Ngày sinh 2011-11-05
  • JUNE (준 / 황쥔린)Ngày sinh 2009-11-09

Tháng 12

1 thành viên
  • LUCIEN (루시엔 / 루시엔 캐롤리)Ngày sinh 2010-12-10

Album đã phát hành của A2O SOUL

Khám phá các album đã phát hành của A2O SOUL. Có 1 album và 1 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year