Sinh nhật và MBTI của 7 thành viên ALL(H)OURS?
ALL(H)OURS 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
ALL(H)OURS 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
ALL(H)OURS Thành viên
XAYDEN (제이든 / 신정민)
Ngày sinh 2004-11-06
ON:N (온 / 김지환)
Ngày sinh 2006-12-08
KUNHO (건호 / 이건호)
Ngày sinh 2003-04-03
YOUMIN (유민 / 조유민)
Ngày sinh 2004-07-03
MINJE (민제 / 김민제)
Ngày sinh 2005-03-01
MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)
Ngày sinh 2005-04-14
HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
Ngày sinh 2006-07-12
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở ALL(H)OURS là ISFP. Thành viên có ISFP: MINJE (민제 / 김민제), MASAMI (마사미 / 아키바 마사미).
I vs E
- I43% (3 người)KUNHO (건호 / 이건호)MINJE (민제 / 김민제)MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)
- E57% (4 người)XAYDEN (제이든 / 신정민)ON:N (온 / 김지환)YOUMIN (유민 / 조유민)HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
S vs N
- S43% (3 người)ON:N (온 / 김지환)MINJE (민제 / 김민제)MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)
- N57% (4 người)XAYDEN (제이든 / 신정민)KUNHO (건호 / 이건호)YOUMIN (유민 / 조유민)HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
F vs T
- F86% (6 người)ON:N (온 / 김지환)KUNHO (건호 / 이건호)YOUMIN (유민 / 조유민)MINJE (민제 / 김민제)MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
- T14% (1 người)XAYDEN (제이든 / 신정민)
P vs J
- P71% (5 người)XAYDEN (제이든 / 신정민)ON:N (온 / 김지환)MINJE (민제 / 김민제)MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
- J29% (2 người)KUNHO (건호 / 이건호)YOUMIN (유민 / 조유민)
MBTI của thành viên
- XAYDEN (제이든 / 신정민)
MBTI: ENTP
- ON:N (온 / 김지환)
MBTI: ESFP
- KUNHO (건호 / 이건호)
MBTI: INFJ
- YOUMIN (유민 / 조유민)
MBTI: ENFJ
- MINJE (민제 / 김민제)
MBTI: ISFP
- MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)
MBTI: ISFP
- HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
MBTI: ENFP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của ALL(H)OURS
Thành viên lớn tuổi nhất
KUNHO (건호 / 이건호)Ngày sinh 2003-04-03Thành viên nhỏ tuổi nhất
ON:N (온 / 김지환)Ngày sinh 2006-12-08Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- XAYDEN (제이든 / 신정민)Ngày sinh 2004-11-06
Sinh nhật gần đây
- HYUNBIN (현빈 / 이현빈)Ngày sinh 2006-07-12
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên ALL(H)OURS?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
XAYDEN (제이든 / 신정민)
Ngày sinh 2004-11-06
Còn 12 ngày nữa
ON:N (온 / 김지환)
Ngày sinh 2006-12-08
Còn 44 ngày nữa
MINJE (민제 / 김민제)
Ngày sinh 2005-03-01
Còn 127 ngày nữa
KUNHO (건호 / 이건호)
Ngày sinh 2003-04-03
Còn 160 ngày nữa
MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)
Ngày sinh 2005-04-14
Còn 171 ngày nữa
YOUMIN (유민 / 조유민)
Ngày sinh 2004-07-03
Còn 251 ngày nữa
HYUNBIN (현빈 / 이현빈)
Ngày sinh 2006-07-12
Còn 260 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng này (10)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng sau (11)
- XAYDEN (제이든 / 신정민)Ngày sinh 2004-11-06
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 4 và Tháng 7. (2)
Tháng 3
1 thành viên- MINJE (민제 / 김민제)Ngày sinh 2005-03-01
Tháng 4
2 thành viên- KUNHO (건호 / 이건호)Ngày sinh 2003-04-03
- MASAMI (마사미 / 아키바 마사미)Ngày sinh 2005-04-14
Tháng 7
2 thành viên- YOUMIN (유민 / 조유민)Ngày sinh 2004-07-03
- HYUNBIN (현빈 / 이현빈)Ngày sinh 2006-07-12
Tháng 11
1 thành viên- XAYDEN (제이든 / 신정민)Ngày sinh 2004-11-06
Tháng 12
1 thành viên- ON:N (온 / 김지환)Ngày sinh 2006-12-08
Album đã phát hành của ALL(H)OURS
Khám phá các album đã phát hành của ALL(H)OURS. Có 8 album và 34 bài hát được đăng ký.
EP6 bài hátUNBOUND
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 10 thg 9, 2026
EP6 bài hátNO DOUBT
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 16 thg 3, 2026
싱글1 bài hát나의 봄, 나의 빛, 나의 숨
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 29 thg 1, 2026
싱글1 bài hátCIELOGROOVE 2025 Christmas
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 5 thg 12, 2025
EP5 bài hátVCF
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 9 thg 9, 2025
EP5 bài hátSmoke Point
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 4 thg 2, 2025
EP5 bài hátWITNESS
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 2 thg 7, 2024
EP5 bài hátALL OURS
ALL(H)OURS Ngày phát hành: 10 thg 1, 2024
