Sinh nhật và MBTI của 10 thành viên xikers?

xikers 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
503

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về xikers

Ngày debut 30 tháng 3, 2023

Đã 1305 ngày kể từ debut

Còn 156 ngày nữa đến kỷ niệm 4 năm

Độ tuổi trung bình 21,6 tuổi

10 thành viên

xikers 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

xikers Thành viên

Phân bố MBTI

MBTI phổ biến nhất ở xikers là ISFP và ISTJ. Thành viên có ISFP và ISTJ: YUJUN (유준 / 정유준), HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱), JUNMIN (준민 / 박준민), JINSIK (진식 / 함진식).

I vs E

  • I73% (8 người)
    YUJUN (유준 / 정유준)HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)JUNMIN (준민 / 박준민)SUMIN (수민 / 최수민)JINSIK (진식 / 함진식)HYUNWOO (현우 / 최현우)JUNGHOON (정훈 / 김정훈)
  • E27% (3 người)
    SEEUN (세은 / 박세은)YECHAN (예찬 / 이예찬)MINJAE (민재 / 김민재)

S vs N

  • S45% (5 người)
    SEEUN (세은 / 박세은)YUJUN (유준 / 정유준)HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)JUNMIN (준민 / 박준민)JINSIK (진식 / 함진식)
  • N55% (6 người)
    YECHAN (예찬 / 이예찬)MINJAE (민재 / 김민재)SUMIN (수민 / 최수민)HYUNWOO (현우 / 최현우)JUNGHOON (정훈 / 김정훈)

F vs T

  • F45% (5 người)
    YUJUN (유준 / 정유준)MINJAE (민재 / 김민재)SUMIN (수민 / 최수민)JINSIK (진식 / 함진식)HYUNWOO (현우 / 최현우)
  • T55% (6 người)
    SEEUN (세은 / 박세은)HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)YECHAN (예찬 / 이예찬)JUNMIN (준민 / 박준민)SUMIN (수민 / 최수민)JUNGHOON (정훈 / 김정훈)

P vs J

  • P55% (6 người)
    YUJUN (유준 / 정유준)YECHAN (예찬 / 이예찬)MINJAE (민재 / 김민재)JINSIK (진식 / 함진식)HYUNWOO (현우 / 최현우)JUNGHOON (정훈 / 김정훈)
  • J45% (5 người)
    SEEUN (세은 / 박세은)HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)JUNMIN (준민 / 박준민)SUMIN (수민 / 최수민)

MBTI của thành viên

  • SEEUN (세은 / 박세은)

    MBTI: ESTJ

  • YUJUN (유준 / 정유준)

    MBTI: ISFP

  • HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)

    MBTI: ISTJ

  • YECHAN (예찬 / 이예찬)

    MBTI: ENTP

  • MINJAE (민재 / 김민재)

    MBTI: ENFP

  • JUNMIN (준민 / 박준민)

    MBTI: ISTJ

  • SUMIN (수민 / 최수민)

    MBTI: INFJ và INTJ

  • JINSIK (진식 / 함진식)

    MBTI: ISFP

  • HYUNWOO (현우 / 최현우)

    MBTI: INFP

  • JUNGHOON (정훈 / 김정훈)

    MBTI: INTP

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của xikers

Thành viên lớn tuổi nhất

MINJAE (민재 / 김민재)Ngày sinh 2003-04-10

Thành viên nhỏ tuổi nhất

YECHAN (예찬 / 이예찬)Ngày sinh 2005-10-21

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • HYUNWOO (현우 / 최현우)Ngày sinh 2004-12-04

Sinh nhật gần đây

  • YECHAN (예찬 / 이예찬)Ngày sinh 2005-10-21

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên xikers?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Tháng này (10)

  • YUJUN (유준 / 정유준)Ngày sinh 2005-10-05
  • HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)Ngày sinh 2005-10-05
  • YECHAN (예찬 / 이예찬)Ngày sinh 2005-10-21

Tháng sau (11)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 10. (3)

Tháng 4

2 thành viên
  • SUMIN (수민 / 최수민)Ngày sinh 2004-04-07
  • MINJAE (민재 / 김민재)Ngày sinh 2003-04-10

Tháng 5

1 thành viên
  • JUNMIN (준민 / 박준민)Ngày sinh 2003-05-24

Tháng 7

2 thành viên
  • JUNGHOON (정훈 / 김정훈)Ngày sinh 2005-07-05
  • JINSIK (진식 / 함진식)Ngày sinh 2004-07-30

Tháng 8

1 thành viên
  • SEEUN (세은 / 박세은)Ngày sinh 2005-08-17

Tháng 10

3 thành viên
  • YUJUN (유준 / 정유준)Ngày sinh 2005-10-05
  • HUNTER (헌터 / 파팡콘 헌터 럿꺗담롱)Ngày sinh 2005-10-05
  • YECHAN (예찬 / 이예찬)Ngày sinh 2005-10-21

Tháng 12

1 thành viên
  • HYUNWOO (현우 / 최현우)Ngày sinh 2004-12-04

Album đã phát hành của xikers

Khám phá các album đã phát hành của xikers. Có 18 album và 65 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year