Sinh nhật và MBTI của 8 thành viên 8TURN?
8TURN 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
8TURN 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
8TURN Thành viên
윤규 (이윤규)
Ngày sinh 2005-09-07
명호 (지명호)
Ngày sinh 2001-10-12
민호 (양민호)
Ngày sinh 2002-10-14
JAE YUN (재윤 / 문재윤)
Ngày sinh 2002-07-02
YOON SUNG (윤성 / 조윤성)
Ngày sinh 2003-11-13
HAEMIN (해민 / 정해민)
Ngày sinh 2004-03-16
KYUNG MIN (경민 / 조경민)
Ngày sinh 2004-10-28
SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
Ngày sinh 2007-05-15
Phân bố MBTI
I vs E
- I83% (5 người)JAE YUN (재윤 / 문재윤)HAEMIN (해민 / 정해민)KYUNG MIN (경민 / 조경민)SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
- E17% (1 người)YOON SUNG (윤성 / 조윤성)
S vs N
- S33% (2 người)HAEMIN (해민 / 정해민)SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
- N67% (4 người)JAE YUN (재윤 / 문재윤)YOON SUNG (윤성 / 조윤성)HAEMIN (해민 / 정해민)KYUNG MIN (경민 / 조경민)
F vs T
- F50% (3 người)YOON SUNG (윤성 / 조윤성)HAEMIN (해민 / 정해민)
- T50% (3 người)JAE YUN (재윤 / 문재윤)KYUNG MIN (경민 / 조경민)SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
P vs J
- P67% (4 người)HAEMIN (해민 / 정해민)KYUNG MIN (경민 / 조경민)SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
- J33% (2 người)JAE YUN (재윤 / 문재윤)YOON SUNG (윤성 / 조윤성)
MBTI của thành viên
- JAE YUN (재윤 / 문재윤)
MBTI: INTJ
- YOON SUNG (윤성 / 조윤성)
MBTI: ENFJ
- HAEMIN (해민 / 정해민)
MBTI: INFP và ISFP
- KYUNG MIN (경민 / 조경민)
MBTI: INTP
- SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
MBTI: ISTP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của 8TURN
Thành viên lớn tuổi nhất
명호 (지명호)Ngày sinh 2001-10-12Thành viên nhỏ tuổi nhất
SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)Ngày sinh 2007-05-15Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- KYUNG MIN (경민 / 조경민)Ngày sinh 2004-10-28
Sinh nhật gần đây
- 민호 (양민호)Ngày sinh 2002-10-14
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên 8TURN?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
KYUNG MIN (경민 / 조경민)
Ngày sinh 2004-10-28
Còn 3 ngày nữa
YOON SUNG (윤성 / 조윤성)
Ngày sinh 2003-11-13
Còn 19 ngày nữa
HAEMIN (해민 / 정해민)
Ngày sinh 2004-03-16
Còn 142 ngày nữa
SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)
Ngày sinh 2007-05-15
Còn 202 ngày nữa
JAE YUN (재윤 / 문재윤)
Ngày sinh 2002-07-02
Còn 250 ngày nữa
윤규 (이윤규)
Ngày sinh 2005-09-07
Còn 317 ngày nữa
명호 (지명호)
Ngày sinh 2001-10-12
Còn 352 ngày nữa
민호 (양민호)
Ngày sinh 2002-10-14
Còn 354 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- 윤규 (이윤규)Ngày sinh 2005-09-07
Tháng này (10)
- 명호 (지명호)Ngày sinh 2001-10-12
- 민호 (양민호)Ngày sinh 2002-10-14
- KYUNG MIN (경민 / 조경민)Ngày sinh 2004-10-28
Tháng sau (11)
- YOON SUNG (윤성 / 조윤성)Ngày sinh 2003-11-13
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 10. (3)
Tháng 3
1 thành viên- HAEMIN (해민 / 정해민)Ngày sinh 2004-03-16
Tháng 5
1 thành viên- SEUNGHEON (승헌 / 이승헌)Ngày sinh 2007-05-15
Tháng 7
1 thành viên- JAE YUN (재윤 / 문재윤)Ngày sinh 2002-07-02
Tháng 9
1 thành viên- 윤규 (이윤규)Ngày sinh 2005-09-07
Tháng 10
3 thành viên- 명호 (지명호)Ngày sinh 2001-10-12
- 민호 (양민호)Ngày sinh 2002-10-14
- KYUNG MIN (경민 / 조경민)Ngày sinh 2004-10-28
Tháng 11
1 thành viên- YOON SUNG (윤성 / 조윤성)Ngày sinh 2003-11-13
