Sinh nhật và MBTI của 4 thành viên aespa?
aespa 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
aespa 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
aespa Thành viên
KARINA (카리나 / 유지민)
Ngày sinh 2000-04-11
GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)
Ngày sinh 2000-10-30
WINTER (윈터 / 김민정)
Ngày sinh 2001-01-01
NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
Ngày sinh 2002-10-23
Phân bố MBTI
I vs E
- I50% (2 người)GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
- E50% (2 người)KARINA (카리나 / 유지민)
S vs N
- S0% (0 người)없음
- N100% (4 người)KARINA (카리나 / 유지민)GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
F vs T
- F80% (4 người)KARINA (카리나 / 유지민)GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)WINTER (윈터 / 김민정)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
- T20% (1 người)KARINA (카리나 / 유지민)
P vs J
- P60% (3 người)KARINA (카리나 / 유지민)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
- J40% (2 người)GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)WINTER (윈터 / 김민정)
MBTI của thành viên
- KARINA (카리나 / 유지민)
MBTI: ENFP và ENTP
- GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)
MBTI: INFJ
- NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
MBTI: INFP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của aespa
Thành viên lớn tuổi nhất
KARINA (카리나 / 유지민)Ngày sinh 2000-04-11Thành viên nhỏ tuổi nhất
NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)Ngày sinh 2000-10-30
Sinh nhật gần đây
- NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên aespa?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)
Ngày sinh 2000-10-30
Còn 5 ngày nữa
WINTER (윈터 / 김민정)
Ngày sinh 2001-01-01
Còn 68 ngày nữa
KARINA (카리나 / 유지민)
Ngày sinh 2000-04-11
Còn 168 ngày nữa
NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
Ngày sinh 2002-10-23
Còn 363 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Tháng này (10)
- NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23
- GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)Ngày sinh 2000-10-30
Tháng sau (11)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 10. (2)
Tháng 1
1 thành viên- WINTER (윈터 / 김민정)Ngày sinh 2001-01-01
Tháng 4
1 thành viên- KARINA (카리나 / 유지민)Ngày sinh 2000-04-11
Tháng 10
2 thành viên- NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23
- GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)Ngày sinh 2000-10-30
Album đã phát hành của aespa
Khám phá các album đã phát hành của aespa. Có 54 album và 164 bài hát được đăng ký.
싱글4 bài hátSYNK : COMPLaeXITY - 2026 Special Digital Single
aespa Ngày phát hành: 14 thg 9, 2026
싱글2 bài hátSYNK : aeXIS LINE - 2026 Special Digital Single
aespa Ngày phát hành: 9 thg 8, 2026
EP6 bài hátKISS N TELL
aespa Ngày phát hành: 24 thg 7, 2026
싱글1 bài hátLEMONADE (Zedd Extended Mix)
aespa, Zedd Ngày phát hành: 14 thg 7, 2026
싱글1 bài hátLEMONADE (2Spade Remix)
aespa, 2Spade Ngày phát hành: 3 thg 6, 2026
싱글2 bài hátLEMONADE (Marlon Hoffstadt Remix)
aespa, Marlon Hoffstadt Ngày phát hành: 2 thg 6, 2026
싱글1 bài hátLEMONADE (Zedd Remix)
aespa, Zedd Ngày phát hành: 1 thg 6, 2026
정규4 bài hátLEMONADE - The 2nd Album (NINGNING Special Ver.)
aespa Ngày phát hành: 30 thg 5, 2026
정규4 bài hátLEMONADE - The 2nd Album (WINTER Special Ver.)
aespa Ngày phát hành: 30 thg 5, 2026
정규4 bài hátLEMONADE - The 2nd Album (GISELLE Special Ver.)
aespa Ngày phát hành: 30 thg 5, 2026
