Sinh nhật và MBTI của 4 thành viên aespa?

aespa 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
119

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về aespa

Ngày debut 17 tháng 11, 2020

Đã 2168 ngày kể từ debut

Còn 23 ngày nữa đến kỷ niệm 6 năm

Độ tuổi trung bình 25 tuổi

4 thành viên

aespa 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

aespa Thành viên

Phân bố MBTI

I vs E

  • I50% (2 người)
    GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
  • E50% (2 người)
    KARINA (카리나 / 유지민)

S vs N

  • S0% (0 người)
    없음
  • N100% (4 người)
    KARINA (카리나 / 유지민)GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)

F vs T

  • F80% (4 người)
    KARINA (카리나 / 유지민)GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)WINTER (윈터 / 김민정)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
  • T20% (1 người)
    KARINA (카리나 / 유지민)

P vs J

  • P60% (3 người)
    KARINA (카리나 / 유지민)NINGNING (닝닝 / 닝이줘)
  • J40% (2 người)
    GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)WINTER (윈터 / 김민정)

MBTI của thành viên

  • KARINA (카리나 / 유지민)

    MBTI: ENFP và ENTP

  • GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)

    MBTI: INFJ

  • NINGNING (닝닝 / 닝이줘)

    MBTI: INFP

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của aespa

Thành viên lớn tuổi nhất

KARINA (카리나 / 유지민)Ngày sinh 2000-04-11

Thành viên nhỏ tuổi nhất

NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)Ngày sinh 2000-10-30

Sinh nhật gần đây

  • NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên aespa?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Tháng này (10)

  • NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23
  • GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)Ngày sinh 2000-10-30

Tháng sau (11)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 10. (2)

Tháng 1

1 thành viên
  • WINTER (윈터 / 김민정)Ngày sinh 2001-01-01

Tháng 4

1 thành viên
  • KARINA (카리나 / 유지민)Ngày sinh 2000-04-11

Tháng 10

2 thành viên
  • NINGNING (닝닝 / 닝이줘)Ngày sinh 2002-10-23
  • GISELLE (지젤 / 우치나가 애리)Ngày sinh 2000-10-30

Album đã phát hành của aespa

Khám phá các album đã phát hành của aespa. Có 54 album và 164 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year