Sinh nhật và MBTI của 5 thành viên ITZY?
ITZY 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
ITZY 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
ITZY Thành viên
YEJI (예지 / 황예지)
Ngày sinh 2000-05-26
LIA (리아 / 최지수)
Ngày sinh 2000-07-21
RYUJIN (류진 / 신류진)
Ngày sinh 2001-04-17
CHAERYEONG (채령 / 이채령)
Ngày sinh 2001-06-05
YUNA (유나 / 신유나)
Ngày sinh 2003-12-09
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở ITZY là ENFJ. Thành viên có ENFJ: LIA (리아 / 최지수), YUNA (유나 / 신유나).
I vs E
- I29% (2 người)RYUJIN (류진 / 신류진)CHAERYEONG (채령 / 이채령)
- E71% (5 người)YEJI (예지 / 황예지)LIA (리아 / 최지수)YUNA (유나 / 신유나)
S vs N
- S43% (3 người)YEJI (예지 / 황예지)CHAERYEONG (채령 / 이채령)
- N57% (4 người)LIA (리아 / 최지수)RYUJIN (류진 / 신류진)YUNA (유나 / 신유나)
F vs T
- F71% (5 người)YEJI (예지 / 황예지)LIA (리아 / 최지수)CHAERYEONG (채령 / 이채령)YUNA (유나 / 신유나)
- T29% (2 người)YEJI (예지 / 황예지)RYUJIN (류진 / 신류진)
P vs J
- P29% (2 người)RYUJIN (류진 / 신류진)YUNA (유나 / 신유나)
- J71% (5 người)YEJI (예지 / 황예지)LIA (리아 / 최지수)CHAERYEONG (채령 / 이채령)YUNA (유나 / 신유나)
MBTI của thành viên
- YEJI (예지 / 황예지)
MBTI: ESTJ và ESFJ
- LIA (리아 / 최지수)
MBTI: ENFJ
- RYUJIN (류진 / 신류진)
MBTI: INTP
- CHAERYEONG (채령 / 이채령)
MBTI: ISFJ
- YUNA (유나 / 신유나)
MBTI: ENFP và ENFJ
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của ITZY
Thành viên lớn tuổi nhất
YEJI (예지 / 황예지)Ngày sinh 2000-05-26Thành viên nhỏ tuổi nhất
YUNA (유나 / 신유나)Ngày sinh 2003-12-09Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- YUNA (유나 / 신유나)Ngày sinh 2003-12-09
Sinh nhật gần đây
- LIA (리아 / 최지수)Ngày sinh 2000-07-21
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên ITZY?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
YUNA (유나 / 신유나)
Ngày sinh 2003-12-09
Còn 45 ngày nữa
RYUJIN (류진 / 신류진)
Ngày sinh 2001-04-17
Còn 174 ngày nữa
YEJI (예지 / 황예지)
Ngày sinh 2000-05-26
Còn 213 ngày nữa
CHAERYEONG (채령 / 이채령)
Ngày sinh 2001-06-05
Còn 223 ngày nữa
LIA (리아 / 최지수)
Ngày sinh 2000-07-21
Còn 269 ngày nữa
Sinh nhật theo tháng
Tháng 4
1 thành viên- RYUJIN (류진 / 신류진)Ngày sinh 2001-04-17
Tháng 5
1 thành viên- YEJI (예지 / 황예지)Ngày sinh 2000-05-26
Tháng 6
1 thành viên- CHAERYEONG (채령 / 이채령)Ngày sinh 2001-06-05
Tháng 7
1 thành viên- LIA (리아 / 최지수)Ngày sinh 2000-07-21
Tháng 12
1 thành viên- YUNA (유나 / 신유나)Ngày sinh 2003-12-09
Album đã phát hành của ITZY
Khám phá các album đã phát hành của ITZY. Có 34 album và 170 bài hát được đăng ký.
싱글4 bài hátMotto (Remixes)
ITZY Ngày phát hành: 22 thg 5, 2026
EP8 bài hátMotto
ITZY Ngày phát hành: 18 thg 5, 2026
싱글6 bài hátTUNNEL VISION (Remixes)
ITZY Ngày phát hành: 14 thg 11, 2025
EP6 bài hátTUNNEL VISION
ITZY Ngày phát hành: 10 thg 11, 2025
정규10 bài hátCollector
ITZY Ngày phát hành: 8 thg 10, 2025
싱글4 bài hátGirls Will Be Girls (Remixes)
ITZY Ngày phát hành: 13 thg 6, 2025
EP5 bài hátGirls Will Be Girls
ITZY Ngày phát hành: 9 thg 6, 2025
싱글2 bài hátGOLD (English Ver.)
ITZY Ngày phát hành: 25 thg 10, 2024
EP11 bài hátGOLD
ITZY Ngày phát hành: 15 thg 10, 2024
싱글4 bài hátAlgorhythm
ITZY Ngày phát hành: 15 thg 5, 2024

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
1THE9
9 members
6band
2 members
ARGON
6 members
Hoppipolla
4 members