Sinh nhật và MBTI của 8 thành viên Stray Kids?

Stray Kids 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
120

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về Stray Kids

Ngày debut 25 tháng 3, 2018

Đã 3136 ngày kể từ debut

Còn 151 ngày nữa đến kỷ niệm 9 năm

Độ tuổi trung bình 26,6 tuổi

8 thành viên

Stray Kids 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

Stray Kids Thành viên

Cựu thành viên

Phân bố MBTI

MBTI phổ biến nhất ở Stray Kids là ENFJ và ISFP. Thành viên có ENFJ và ISFP: FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리)), HAN (한 / 한지성), BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방), LEE KNOW (리노 / 이민호).

I vs E

  • I50% (4 người)
    HAN (한 / 한지성)LEE KNOW (리노 / 이민호)HYUNJIN (현진 / 황현진)I.N (아이엔 / 양정인)
  • E50% (4 người)
    FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))SEUNGMIN (승민 / 김승민)BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)CHANGBIN (창빈 / 서창빈)

S vs N

  • S50% (4 người)
    HAN (한 / 한지성)SEUNGMIN (승민 / 김승민)LEE KNOW (리노 / 이민호)CHANGBIN (창빈 / 서창빈)
  • N50% (4 người)
    FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)HYUNJIN (현진 / 황현진)I.N (아이엔 / 양정인)

F vs T

  • F88% (7 người)
    FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))HAN (한 / 한지성)SEUNGMIN (승민 / 김승민)BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)LEE KNOW (리노 / 이민호)HYUNJIN (현진 / 황현진)I.N (아이엔 / 양정인)
  • T13% (1 người)
    CHANGBIN (창빈 / 서창빈)

P vs J

  • P50% (4 người)
    HAN (한 / 한지성)LEE KNOW (리노 / 이민호)CHANGBIN (창빈 / 서창빈)HYUNJIN (현진 / 황현진)
  • J50% (4 người)
    FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))SEUNGMIN (승민 / 김승민)BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)I.N (아이엔 / 양정인)

MBTI của thành viên

  • FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))

    MBTI: ENFJ

  • HAN (한 / 한지성)

    MBTI: ISFP

  • SEUNGMIN (승민 / 김승민)

    MBTI: ESFJ

  • BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)

    MBTI: ENFJ

  • LEE KNOW (리노 / 이민호)

    MBTI: ISFP

  • CHANGBIN (창빈 / 서창빈)

    MBTI: ESTP

  • HYUNJIN (현진 / 황현진)

    MBTI: INFP

  • I.N (아이엔 / 양정인)

    MBTI: INFJ

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của Stray Kids

Thành viên lớn tuổi nhất

BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)Ngày sinh 1997-10-03

Thành viên nhỏ tuổi nhất

I.N (아이엔 / 양정인)Ngày sinh 2001-02-08

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • LEE KNOW (리노 / 이민호)Ngày sinh 1998-10-25

Sinh nhật gần đây

  • BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)Ngày sinh 1997-10-03

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên Stray Kids?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

  • HAN (한 / 한지성)Ngày sinh 2000-09-14
  • FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))Ngày sinh 2000-09-15
  • SEUNGMIN (승민 / 김승민)Ngày sinh 2000-09-22

Tháng này (10)

  • BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)Ngày sinh 1997-10-03
  • LEE KNOW (리노 / 이민호)Ngày sinh 1998-10-25

Tháng sau (11)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 9. (3)

Tháng 2

1 thành viên
  • I.N (아이엔 / 양정인)Ngày sinh 2001-02-08

Tháng 3

1 thành viên
  • HYUNJIN (현진 / 황현진)Ngày sinh 2000-03-20

Tháng 8

1 thành viên
  • CHANGBIN (창빈 / 서창빈)Ngày sinh 1999-08-11

Tháng 9

3 thành viên
  • HAN (한 / 한지성)Ngày sinh 2000-09-14
  • FELIX (필릭스 / 이용복(필릭스 용복 리))Ngày sinh 2000-09-15
  • SEUNGMIN (승민 / 김승민)Ngày sinh 2000-09-22

Tháng 10

2 thành viên
  • BANG CHAN (방찬 / 크리스토퍼 찬 방)Ngày sinh 1997-10-03
  • LEE KNOW (리노 / 이민호)Ngày sinh 1998-10-25

Album đã phát hành của Stray Kids

Khám phá các album đã phát hành của Stray Kids. Có 72 album và 393 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year