Sinh nhật và MBTI của 7 thành viên BTS?

BTS 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
704

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về BTS

Ngày debut 13 tháng 6, 2013

Đã 4882 ngày kể từ debut

Còn 231 ngày nữa đến kỷ niệm 14 năm

Độ tuổi trung bình 31,4 tuổi

7 thành viên

BTS 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

BTS Thành viên

Phân bố MBTI

I vs E

  • I43% (3 người)
    JUNG KOOK (정국 / 전정국)JIN (진 / 김석진)SUGA (슈가 / 민윤기)
  • E57% (4 người)
    j-hope (제이홉 / 정호석)RM (김남준)JIMIN (지민 / 박지민)V (뷔 / 김태형)

S vs N

  • S57% (4 người)
    JUNG KOOK (정국 / 전정국)SUGA (슈가 / 민윤기)j-hope (제이홉 / 정호석)JIMIN (지민 / 박지민)
  • N43% (3 người)
    JIN (진 / 김석진)RM (김남준)V (뷔 / 김태형)

F vs T

  • F43% (3 người)
    JUNG KOOK (정국 / 전정국)j-hope (제이홉 / 정호석)RM (김남준)
  • T57% (4 người)
    JIN (진 / 김석진)SUGA (슈가 / 민윤기)JIMIN (지민 / 박지민)V (뷔 / 김태형)

P vs J

  • P71% (5 người)
    JUNG KOOK (정국 / 전정국)JIN (진 / 김석진)SUGA (슈가 / 민윤기)RM (김남준)V (뷔 / 김태형)
  • J29% (2 người)
    j-hope (제이홉 / 정호석)JIMIN (지민 / 박지민)

MBTI của thành viên

  • JUNG KOOK (정국 / 전정국)

    MBTI: ISFP

  • JIN (진 / 김석진)

    MBTI: INTP

  • SUGA (슈가 / 민윤기)

    MBTI: ISTP

  • j-hope (제이홉 / 정호석)

    MBTI: ESFJ

  • RM (김남준)

    MBTI: ENFP

  • JIMIN (지민 / 박지민)

    MBTI: ESTJ

  • V (뷔 / 김태형)

    MBTI: ENTP

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của BTS

Thành viên lớn tuổi nhất

JIN (진 / 김석진)Ngày sinh 1992-12-04

Thành viên nhỏ tuổi nhất

JUNG KOOK (정국 / 전정국)Ngày sinh 1997-09-01

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • JIN (진 / 김석진)Ngày sinh 1992-12-04

Sinh nhật gần đây

  • JIMIN (지민 / 박지민)Ngày sinh 1995-10-13

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên BTS?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

  • JUNG KOOK (정국 / 전정국)Ngày sinh 1997-09-01
  • RM (김남준)Ngày sinh 1994-09-12

Tháng này (10)

  • JIMIN (지민 / 박지민)Ngày sinh 1995-10-13

Tháng sau (11)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 9 và Tháng 12. (2)

Tháng 2

1 thành viên
  • j-hope (제이홉 / 정호석)Ngày sinh 1994-02-18

Tháng 3

1 thành viên
  • SUGA (슈가 / 민윤기)Ngày sinh 1993-03-09

Tháng 9

2 thành viên
  • JUNG KOOK (정국 / 전정국)Ngày sinh 1997-09-01
  • RM (김남준)Ngày sinh 1994-09-12

Tháng 10

1 thành viên
  • JIMIN (지민 / 박지민)Ngày sinh 1995-10-13

Tháng 12

2 thành viên
  • JIN (진 / 김석진)Ngày sinh 1992-12-04
  • V (뷔 / 김태형)Ngày sinh 1995-12-30

Album đã phát hành của BTS

Khám phá các album đã phát hành của BTS. Có 87 album và 485 bài hát được đăng ký.

Xem ca khúc chủ đề

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year