Sinh nhật và MBTI của 7 thành viên BTS?
BTS 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
BTS 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
BTS Thành viên
JUNG KOOK (정국 / 전정국)
Ngày sinh 1997-09-01
JIN (진 / 김석진)
Ngày sinh 1992-12-04
SUGA (슈가 / 민윤기)
Ngày sinh 1993-03-09
j-hope (제이홉 / 정호석)
Ngày sinh 1994-02-18
RM (김남준)
Ngày sinh 1994-09-12
JIMIN (지민 / 박지민)
Ngày sinh 1995-10-13
V (뷔 / 김태형)
Ngày sinh 1995-12-30
Phân bố MBTI
I vs E
- I43% (3 người)JUNG KOOK (정국 / 전정국)JIN (진 / 김석진)SUGA (슈가 / 민윤기)
- E57% (4 người)j-hope (제이홉 / 정호석)RM (김남준)JIMIN (지민 / 박지민)V (뷔 / 김태형)
S vs N
- S57% (4 người)JUNG KOOK (정국 / 전정국)SUGA (슈가 / 민윤기)j-hope (제이홉 / 정호석)JIMIN (지민 / 박지민)
- N43% (3 người)JIN (진 / 김석진)RM (김남준)V (뷔 / 김태형)
F vs T
- F43% (3 người)JUNG KOOK (정국 / 전정국)j-hope (제이홉 / 정호석)RM (김남준)
- T57% (4 người)JIN (진 / 김석진)SUGA (슈가 / 민윤기)JIMIN (지민 / 박지민)V (뷔 / 김태형)
P vs J
- P71% (5 người)JUNG KOOK (정국 / 전정국)JIN (진 / 김석진)SUGA (슈가 / 민윤기)RM (김남준)V (뷔 / 김태형)
- J29% (2 người)j-hope (제이홉 / 정호석)JIMIN (지민 / 박지민)
MBTI của thành viên
- JUNG KOOK (정국 / 전정국)
MBTI: ISFP
- JIN (진 / 김석진)
MBTI: INTP
- SUGA (슈가 / 민윤기)
MBTI: ISTP
- j-hope (제이홉 / 정호석)
MBTI: ESFJ
- RM (김남준)
MBTI: ENFP
- JIMIN (지민 / 박지민)
MBTI: ESTJ
- V (뷔 / 김태형)
MBTI: ENTP
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của BTS
Thành viên lớn tuổi nhất
JIN (진 / 김석진)Ngày sinh 1992-12-04Thành viên nhỏ tuổi nhất
JUNG KOOK (정국 / 전정국)Ngày sinh 1997-09-01Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- JIN (진 / 김석진)Ngày sinh 1992-12-04
Sinh nhật gần đây
- JIMIN (지민 / 박지민)Ngày sinh 1995-10-13
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên BTS?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
JIN (진 / 김석진)
Ngày sinh 1992-12-04
Còn 40 ngày nữa
V (뷔 / 김태형)
Ngày sinh 1995-12-30
Còn 66 ngày nữa
j-hope (제이홉 / 정호석)
Ngày sinh 1994-02-18
Còn 116 ngày nữa
SUGA (슈가 / 민윤기)
Ngày sinh 1993-03-09
Còn 135 ngày nữa
JUNG KOOK (정국 / 전정국)
Ngày sinh 1997-09-01
Còn 311 ngày nữa
RM (김남준)
Ngày sinh 1994-09-12
Còn 322 ngày nữa
JIMIN (지민 / 박지민)
Ngày sinh 1995-10-13
Còn 353 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- JUNG KOOK (정국 / 전정국)Ngày sinh 1997-09-01
- RM (김남준)Ngày sinh 1994-09-12
Tháng này (10)
- JIMIN (지민 / 박지민)Ngày sinh 1995-10-13
Tháng sau (11)
Không có thành viên nào có sinh nhật.
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 9 và Tháng 12. (2)
Tháng 2
1 thành viên- j-hope (제이홉 / 정호석)Ngày sinh 1994-02-18
Tháng 3
1 thành viên- SUGA (슈가 / 민윤기)Ngày sinh 1993-03-09
Tháng 9
2 thành viên- JUNG KOOK (정국 / 전정국)Ngày sinh 1997-09-01
- RM (김남준)Ngày sinh 1994-09-12
Tháng 10
1 thành viên- JIMIN (지민 / 박지민)Ngày sinh 1995-10-13
Tháng 12
2 thành viên- JIN (진 / 김석진)Ngày sinh 1992-12-04
- V (뷔 / 김태형)Ngày sinh 1995-12-30
Album đã phát hành của BTS
Khám phá các album đã phát hành của BTS. Có 87 album và 485 bài hát được đăng ký.
싱글3 bài hátNORMAL
BTS Ngày phát hành: 17 thg 7, 2026
싱글1 bài hátCome Over
BTS Ngày phát hành: 12 thg 6, 2026
싱글1 bài hátSWIM (Spring Waves Remix)
BTS Ngày phát hành: 17 thg 4, 2026
싱글1 bài hátSWIM (Underwater Remix)
BTS Ngày phát hành: 10 thg 4, 2026
싱글7 bài hátKEEP SWIMMING
BTS Ngày phát hành: 27 thg 3, 2026
싱글1 bài hátSWIM (Instrumental)
BTS Ngày phát hành: 23 thg 3, 2026
정규14 bài hátARIRANG
BTS Ngày phát hành: 20 thg 3, 2026
정규1 bài hátARIRANG
BTS Ngày phát hành: 20 thg 3, 2026
정규22 bài hátPERMISSION TO DANCE ON STAGE - LIVE
BTS Ngày phát hành: 18 thg 7, 2025
싱글3 bài hátAngel Anniversary Edition (feat. Muni Long, JVKE, NLE Choppa) (Anniversary Edition)
지민, Fast & Furious: The Fast Saga, BTS Ngày phát hành: 15 thg 5, 2024

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi
Groups debuted in the same year
Boys Republic
5 members
AlphaBAT
5 members
SPEED
5 members
WA$$UP
4 members