Sinh nhật và MBTI của 9 thành viên EXO?
EXO 멤버들의 정보를 확인해 보세요.
Khám phá trong khi nghe YouTube
아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.
EXO 멤버 생일 카드
이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.
생일 가까운순
EXO Thành viên
CHEN (첸 / 김종대)
Ngày sinh 1992-09-21
CHANYEOL (찬열 / 박찬열)
Ngày sinh 1992-11-27
D.O. (디오 / 도경수)
Ngày sinh 1993-01-12
XIUMIN (시우민 / 김민석)
Ngày sinh 1990-03-26
SUHO (수호 / 김준면)
Ngày sinh 1991-05-22
LAY (레이 / 장이씽)
Ngày sinh 1991-10-07
BAEKHYUN (백현 / 변백현)
Ngày sinh 1992-05-06
KAI (카이 / 김종인)
Ngày sinh 1994-01-14
SEHUN (세훈 / 오세훈)
Ngày sinh 1994-04-12
Cựu thành viên
LUHAN (루한)
Ngày sinh 1990-04-20
Phân bố MBTI
MBTI phổ biến nhất ở EXO là ISTJ. Thành viên có ISTJ: CHEN (첸 / 김종대), XIUMIN (시우민 / 김민석).
I vs E
- I50% (3 người)CHEN (첸 / 김종대)XIUMIN (시우민 / 김민석)KAI (카이 / 김종인)
- E50% (3 người)CHANYEOL (찬열 / 박찬열)D.O. (디오 / 도경수)BAEKHYUN (백현 / 변백현)
S vs N
- S50% (3 người)CHEN (첸 / 김종대)XIUMIN (시우민 / 김민석)BAEKHYUN (백현 / 변백현)
- N50% (3 người)CHANYEOL (찬열 / 박찬열)D.O. (디오 / 도경수)KAI (카이 / 김종인)
F vs T
- F33% (2 người)CHANYEOL (찬열 / 박찬열)KAI (카이 / 김종인)
- T67% (4 người)CHEN (첸 / 김종대)D.O. (디오 / 도경수)XIUMIN (시우민 / 김민석)BAEKHYUN (백현 / 변백현)
P vs J
- P17% (1 người)CHANYEOL (찬열 / 박찬열)
- J83% (5 người)CHEN (첸 / 김종대)D.O. (디오 / 도경수)XIUMIN (시우민 / 김민석)BAEKHYUN (백현 / 변백현)KAI (카이 / 김종인)
MBTI của thành viên
- CHEN (첸 / 김종대)
MBTI: ISTJ
- CHANYEOL (찬열 / 박찬열)
MBTI: ENFP
- D.O. (디오 / 도경수)
MBTI: ENTJ
- XIUMIN (시우민 / 김민석)
MBTI: ISTJ
- BAEKHYUN (백현 / 변백현)
MBTI: ESTJ
- KAI (카이 / 김종인)
MBTI: INFJ
Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của EXO
Thành viên lớn tuổi nhất
XIUMIN (시우민 / 김민석)Ngày sinh 1990-03-26Thành viên nhỏ tuổi nhất
SEHUN (세훈 / 오세훈)Ngày sinh 1994-04-12Sinh nhật gần đây và sắp tới
Sinh nhật sắp tới
- CHANYEOL (찬열 / 박찬열)Ngày sinh 1992-11-27
Sinh nhật gần đây
- LAY (레이 / 장이씽)Ngày sinh 1991-10-07
Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên EXO?
Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.
CHANYEOL (찬열 / 박찬열)
Ngày sinh 1992-11-27
Còn 33 ngày nữa
D.O. (디오 / 도경수)
Ngày sinh 1993-01-12
Còn 79 ngày nữa
KAI (카이 / 김종인)
Ngày sinh 1994-01-14
Còn 81 ngày nữa
XIUMIN (시우민 / 김민석)
Ngày sinh 1990-03-26
Còn 152 ngày nữa
SEHUN (세훈 / 오세훈)
Ngày sinh 1994-04-12
Còn 169 ngày nữa
BAEKHYUN (백현 / 변백현)
Ngày sinh 1992-05-06
Còn 193 ngày nữa
SUHO (수호 / 김준면)
Ngày sinh 1991-05-22
Còn 209 ngày nữa
CHEN (첸 / 김종대)
Ngày sinh 1992-09-21
Còn 331 ngày nữa
LAY (레이 / 장이씽)
Ngày sinh 1991-10-07
Còn 347 ngày nữa
Sinh nhật quanh tháng này
Tháng trước (9)
- CHEN (첸 / 김종대)Ngày sinh 1992-09-21
Tháng này (10)
- LAY (레이 / 장이씽)Ngày sinh 1991-10-07
Tháng sau (11)
- CHANYEOL (찬열 / 박찬열)Ngày sinh 1992-11-27
Sinh nhật theo tháng
Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 1 và Tháng 5. (2)
Tháng 1
2 thành viên- D.O. (디오 / 도경수)Ngày sinh 1993-01-12
- KAI (카이 / 김종인)Ngày sinh 1994-01-14
Tháng 3
1 thành viên- XIUMIN (시우민 / 김민석)Ngày sinh 1990-03-26
Tháng 4
1 thành viên- SEHUN (세훈 / 오세훈)Ngày sinh 1994-04-12
Tháng 5
2 thành viên- BAEKHYUN (백현 / 변백현)Ngày sinh 1992-05-06
- SUHO (수호 / 김준면)Ngày sinh 1991-05-22
Tháng 9
1 thành viên- CHEN (첸 / 김종대)Ngày sinh 1992-09-21
Tháng 10
1 thành viên- LAY (레이 / 장이씽)Ngày sinh 1991-10-07
Tháng 11
1 thành viên- CHANYEOL (찬열 / 박찬열)Ngày sinh 1992-11-27
Album đã phát hành của EXO
Khám phá các album đã phát hành của EXO. Có 32 album và 441 bài hát được đăng ký.
정규9 bài hátREVERXE - The 8th Album
EXO Ngày phát hành: 19 thg 1, 2026
정규9 bài hátEXIST - The 7th Album
EXO Ngày phát hành: 10 thg 7, 2023
싱글1 bài hátBIRD (THE BEST Ver.)
EXO Ngày phát hành: 15 thg 4, 2023
EP5 bài hátDON'T FIGHT THE FEELING - Special Album
EXO Ngày phát hành: 7 thg 6, 2021
라이브1 bài hátBIRD (EXO PLANET #5 - EXplOration - in JAPAN)
EXO Ngày phát hành: 22 thg 4, 2020
라이브27 bài hátEXO PLANET #5 –EXplOration– Live Album
EXO Ngày phát hành: 21 thg 4, 2020
정규10 bài hátOBSESSION - The 6th Album
EXO Ngày phát hành: 27 thg 11, 2019
싱글1 bài hátBIRD
EXO Ngày phát hành: 15 thg 10, 2019
라이브35 bài hátEXO PLANET #4 –The EℓyXiOn (dot)– Live Album
EXO Ngày phát hành: 30 thg 1, 2019
정규15 bài hátLOVE SHOT - The 5th Album Repackage
EXO Ngày phát hành: 13 thg 12, 2018
