Sinh nhật và MBTI của 9 thành viên AHOF?

AHOF 멤버들의 정보를 확인해 보세요.

Ngày đăng ký
Ngày cập nhật
Lượt xem
455

Khám phá trong khi nghe YouTube

아직 유튜브 영상이 등록되지 않았습니다.

Thông tin về AHOF

Ngày debut 1 tháng 7, 2025

Đã 481 ngày kể từ debut

Còn 249 ngày nữa đến kỷ niệm 2 năm

Độ tuổi trung bình 22,1 tuổi

9 thành viên

AHOF 멤버 생일 카드

이미지를 업로드해 생일 카드를 만들어 볼 수 있습니다.

나이순

생일 가까운순

AHOF Thành viên

Phân bố MBTI

MBTI phổ biến nhất ở AHOF là ENFP. Thành viên có ENFP: CHA WOONGKI (차웅기), JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼), DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케).

I vs E

  • I33% (3 người)
    STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)PARK HAN (박한)PARK JUWON (박주원)
  • E67% (6 người)
    SEO JEONGWOO (서정우)CHA WOONGKI (차웅기)SHUAIBO (장슈아이보)JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼)DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)CHIHEN (즈언 / 젠즈언)

S vs N

  • S44% (4 người)
    SEO JEONGWOO (서정우)SHUAIBO (장슈아이보)PARK HAN (박한)PARK JUWON (박주원)
  • N56% (5 người)
    STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)CHA WOONGKI (차웅기)JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼)DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)CHIHEN (즈언 / 젠즈언)

F vs T

  • F67% (6 người)
    STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)CHA WOONGKI (차웅기)SHUAIBO (장슈아이보)JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼)PARK JUWON (박주원)DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)
  • T33% (3 người)
    SEO JEONGWOO (서정우)PARK HAN (박한)CHIHEN (즈언 / 젠즈언)

P vs J

  • P78% (7 người)
    STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)CHA WOONGKI (차웅기)SHUAIBO (장슈아이보)PARK HAN (박한)JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼)PARK JUWON (박주원)DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)
  • J22% (2 người)
    SEO JEONGWOO (서정우)CHIHEN (즈언 / 젠즈언)

MBTI của thành viên

  • STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)

    MBTI: INFP

  • SEO JEONGWOO (서정우)

    MBTI: ESTJ

  • CHA WOONGKI (차웅기)

    MBTI: ENFP

  • SHUAIBO (장슈아이보)

    MBTI: ESFP

  • PARK HAN (박한)

    MBTI: ISTP

  • JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼)

    MBTI: ENFP

  • PARK JUWON (박주원)

    MBTI: ISFP

  • DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)

    MBTI: ENFP

  • CHIHEN (즈언 / 젠즈언)

    MBTI: ENTJ

Thành viên lớn tuổi nhất và nhỏ tuổi nhất của AHOF

Thành viên lớn tuổi nhất

STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)Ngày sinh 2000-01-17

Thành viên nhỏ tuổi nhất

DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)Ngày sinh 2009-12-25

Sinh nhật gần đây và sắp tới

Sinh nhật sắp tới

  • CHIHEN (즈언 / 젠즈언)Ngày sinh 2006-10-28

Sinh nhật gần đây

  • PARK HAN (박한)Ngày sinh 2003-09-25

Còn bao nhiêu ngày đến sinh nhật của thành viên AHOF?

Sắp xếp thành viên theo ngày sinh gần nhất.

Sinh nhật quanh tháng này

Tháng trước (9)

  • SEO JEONGWOO (서정우)Ngày sinh 2001-09-06
  • PARK HAN (박한)Ngày sinh 2003-09-25

Tháng này (10)

  • CHIHEN (즈언 / 젠즈언)Ngày sinh 2006-10-28

Tháng sau (11)

Không có thành viên nào có sinh nhật.

Sinh nhật theo tháng

Sinh nhật nhiều nhất vào Tháng 4, Tháng 7 và Tháng 9. (2)

Tháng 1

1 thành viên
  • STEVEN (스티븐 / 스티븐 킴)Ngày sinh 2000-01-17

Tháng 4

2 thành viên
  • JL (제이엘 / 제이 로렌스 개스퍼)Ngày sinh 2004-04-21
  • CHA WOONGKI (차웅기)Ngày sinh 2002-04-23

Tháng 7

2 thành viên
  • SHUAIBO (장슈아이보)Ngày sinh 2002-07-02
  • PARK JUWON (박주원)Ngày sinh 2006-07-24

Tháng 9

2 thành viên
  • SEO JEONGWOO (서정우)Ngày sinh 2001-09-06
  • PARK HAN (박한)Ngày sinh 2003-09-25

Tháng 10

1 thành viên
  • CHIHEN (즈언 / 젠즈언)Ngày sinh 2006-10-28

Tháng 12

1 thành viên
  • DAISUKE (다이스케 / 미야자키 다이스케)Ngày sinh 2009-12-25

Tìm người nổi tiếng Hàn Quốc có cùng ngày sinh với tôi

Groups debuted in the same year